Định nghĩa
Thành ngữ

wavelength nghĩa là gì trong tiếng Anh

wavelengthnoun

1. Bước sóng : Khoảng cách giữa hai điểm tương tự trên một sóng năng lượng, như ánh sáng hoặc âm thanh.

  • The wavelength of light refers to the distance between two identical points on a light wave.
  • Bước sóng của ánh sáng ám chỉ khoảng cách giữa hai điểm giống hệt nhau trên một sóng ánh sáng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bước sóng : Kích thước của một sóng radio được sử dụng bởi một đài phát thanh cụ thể, v.v., để gửi tín hiệu hoặc phát sóng chương trình.

  • The wavelength of this radio station's signal determines how far it can reach.
  • Bước sóng của tín hiệu của đài phát thanh này quyết định phạm vi phủ sóng của nó có thể đạt được.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wavelength", việc hỏi "wavelength nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.