Định nghĩa
Thành ngữ

wane nghĩa là gì trong tiếng Anh

wanenoun

1. Lụi tàn, suy giảm (giảm bớt về kích thước, tầm quan trọng hoặc mức độ phổ biến).

  • The initial excitement for the new project experienced a sudden wane.
  • Sự hào hứng ban đầu đối với dự án mới đã trải qua một sự suy giảm đột ngột.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

waneverb

1. trở nên yếu đi hoặc kém quan trọng dần dần).

  • As the sun set, the daylight began to wane, making it harder to see.
  • Khi mặt trời lặn, ánh sáng ban ngày bắt đầu phai nhạt, khiến việc nhìn thấy trở nên khó khăn hơn.
  • placeholder

2. Lụi tàn, suy giảm (giảm dần, giảm sút về kích thước, sức mạnh, hoặc mức độ).

  • As the moon wanes, it gradually becomes less round and full, appearing smaller each night.
  • Khi mặt trăng lụi dần, nó dần trở nên ít tròn và đầy đặn hơn, trông nhỏ hơn mỗi đêm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wane", việc hỏi "wane nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.