Định nghĩa

wallflower nghĩa là gì trong tiếng Anh

wallflowernoun

1. Cây hoa cải (Loại cây trồng trong vườn có hoa màu vàng, cam hoặc đỏ với mùi thơm ngọt xuất hiện vào cuối mùa xuân).

  • The wallflower is a beautiful garden plant that blooms in late spring, emitting a delightful fragrance.
  • Cây tường vi là một loài cây cảnh đẹp nở vào cuối xuân, tỏa ra một hương thơm dễ chịu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Người lẻ loi, kẻ mờ nhạt (Người không tham gia vũ điệu tại bữa tiệc vì không có bạn nhảy hoặc do quá nhút nhát).

  • At the school dance, Sarah felt like a wallflower as she watched her friends dance together.
  • Tại buổi khiêu vũ của trường, Sarah cảm thấy như một bông hoa tường khi cô ấy nhìn bạn bè mình nhảy cùng nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "wallflower", việc hỏi "wallflower nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.