Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

walk nghĩa là gì trong tiếng Anh

walkverb

1. a1 IELTS <4.0 Đi bộ (di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng cách đặt một chân trước chân kia mà không chạy).

  • I like to walk in the park.
  • Tôi thích đi bộ trong công viên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Đi bộ (hành động đi lại bằng chân với mục đích thư giãn hoặc giải trí).

  • Every evening, I walk in the park to enjoy the fresh air and beautiful scenery.
  • Mỗi tối, tôi đi dạo trong công viên để thưởng thức không khí trong lành và cảnh đẹp.
  • placeholder

3. Dẫn đi, hộ tống (đi bộ với ai đó, đặc biệt để đảm bảo họ đến nơi an toàn).

  • I will walk with you to the bus stop to make sure you get there safely.
  • Tôi sẽ đi bộ cùng bạn đến trạm xe buýt để đảm bảo bạn đến nơi an toàn.
  • placeholder

4. Dắt đi dạo, dẫn đi dạo (là việc dẫn thú đi chơi, dẫn thú đi một đoạn đường nào đó).

  • I walk my dog every morning to ensure he gets enough exercise and fresh air.
  • Tôi dắt chó đi dạo mỗi sáng để đảm bảo nó được vận động và hít thở không khí trong lành.
  • placeholder

5. Biến mất; bị lấy đi.

  • My keys walked off the table.
  • Chìa khóa của tôi biến mất khỏi bàn.
  • placeholder

6. Xuất hiện (Là việc hiện ra trước mắt, bắt đầu được nhìn thấy).

  • A smile will walk across her face when she sees you.
  • Một nụ cười sẽ nở rộ trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nhìn thấy bạn.
  • placeholder

7. Bỏ cuộc (khi người đánh bóng tự ý rời sân trước khi trọng tài tuyên bố bị loại). (hành động di chuyển bằng chân từ nơi này đến nơi khác).

  • The batsman knew he edged it and decided to walk.
  • Cầu thủ đánh bóng biết mình đã chạm cạnh vợt vào bóng và quyết định tự rời sân.
  • placeholder

8. Đi bộ (di chuyển bằng chân), đi dạo (đi chơi, thư giãn bằng cách đi bộ).

  • The pitcher's wildness will walk the batter.
  • Sự thiếu chính xác của người ném bóng sẽ cho phép người đánh bóng được đi bộ.
  • placeholder

9. Đi bộ (di chuyển từ nơi này đến nơi khác bằng chân thay vì sử dụng phương tiện).

  • I prefer to walk to work instead of driving, as it helps me stay active.
  • Tôi thích đi bộ đến nơi làm việc thay vì lái xe, vì nó giúp tôi giữ được sự năng động.
  • placeholder

10. Dễ dàng đạt được điều bạn muốn.

  • Getting the promotion was a walk for him.
  • Việc thăng chức là một việc dễ dàng đối với anh ấy.
  • placeholder

11. Đi bộ (khi vận động viên đánh bóng đi bộ, họ rời sân mà không cần trọng tài nói rằng họ bị loại).

  • The batter walked after four bad pitches.
  • Sau bốn quả bóng hỏng, vận động viên đánh bóng đã đi bộ.
  • placeholder

walknoun

1. đi bộ (một hành trình bằng chân, thường là để thư giãn hoặc tập thể dục)

  • I enjoy taking a walk in the park every morning to get some exercise.
  • Tôi thích đi dạo trong công viên mỗi sáng để tập thể dục.
  • placeholder

2. đi bộ (một con đường hoặc tuyến đường để đi bộ, thường là để thư giãn; một sự kiện tổ chức khi mọi người đi bộ để thư giãn)

  • The walk along the beach was a peaceful and enjoyable way to start the day.
  • Cuộc đi dạo dọc bãi biển là cách tốt nhất để bắt đầu một ngày.
  • placeholder

3. Bước đi (cách hoặc kiểu đi; hành động hoặc tốc độ đi chậm hơn chạy)

  • She had a confident walk, with a steady and purposeful stride.
  • Cô ấy đi bộ tự tin, với một bước đi vững chắc và mục đích.
  • placeholder

4. đường đi bộ (một con đường hoặc lối đi)

  • I took a leisurely walk along the path by the river.
  • Tôi đi dạo thong thả dọc theo con đường bên sông.
  • placeholder

5. cuộc thi đi bộ (một sự kiện thể thao mà mọi người cạnh tranh để đi bộ một khoảng cách dài càng nhanh càng tốt mà không chạy)

  • The annual charity walk raised money for cancer research.
  • Cuộc đi bộ từ thiện hàng năm đã gây quỹ cho nghiên cứu ung thư.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "walk", việc hỏi "walk nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.