Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

vote nghĩa là gì trong tiếng Anh

votenoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phiếu bầu, lá phiếu (Lựa chọn chính thức bạn thực hiện trong cuộc bầu cử hoặc tại một cuộc họp để chọn ai đó hoặc quyết định điều gì đó).

  • In the upcoming election, every citizen will have the opportunity to cast their vote for their preferred candidate.
  • Trong cuộc bầu cử sắp tới, mọi công dân sẽ có cơ hội để bỏ phiếu cho ứng cử viên mà họ ưa thích.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc bỏ phiếu, sự bầu cử (Là dịp mà một nhóm người thực hiện việc lựa chọn hoặc quyết định thông qua việc bỏ phiếu).

  • The town held a vote to decide on the new playground equipment for the local park.
  • Thị trấn tổ chức một cuộc bỏ phiếu để quyết định trang thiết bị sân chơi mới cho công viên địa phương.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quyền bầu cử (Quyền được tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, đặc biệt là bầu cử chính trị).

  • Every citizen over the age of 18 has the vote, allowing them to participate in elections.
  • Mọi công dân trên 18 tuổi đều có quyền bầu cử, cho phép họ tham gia vào các cuộc bầu cử.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phiếu bầu (Số lượng phiếu bầu được ghi nhận trong một cuộc bầu cử).

  • The candidate won the election with a total vote count of 10,000.
  • Ứng cử viên đã thắng cuộc bầu cử với tổng số phiếu bầu là 10.000.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phiếu bầu (Là lá phiếu mà một người dùng để bày tỏ sự lựa chọn hoặc quyết định của mình trong một cuộc bầu cử hoặc trong việc đưa ra quyết định nào đó).

  • The majority vote went to the Democratic Party, securing their victory in the election.
  • Đa số phiếu bầu đã thuộc về Đảng Dân chủ, đảm bảo chiến thắng của họ trong cuộc bầu cử.
  • placeholder

voteverb

1. Bỏ phiếu (hành động chọn người hoặc ý kiến ủng hộ thông qua việc đánh dấu trên giấy, giơ tay, sử dụng máy bỏ phiếu, vv.)

  • I will vote for the candidate who I believe will best represent our community.
  • Tôi sẽ bỏ phiếu cho ứng cử viên mà tôi tin rằng sẽ đại diện tốt nhất cho cộng đồng chúng ta.
  • placeholder

2. Bầu chọn (chọn ai đó hoặc cái gì đó cho một vị trí hoặc giải thưởng bằng cách bỏ phiếu)

  • We will vote for our class president next week.
  • Chúng tôi sẽ bầu chọn cho tổng thống lớp của chúng ta vào tuần tới.
  • placeholder

3. Bỏ phiếu, xem xét (để nói rằng cái gì đó tốt hoặc xấu)

  • I will vote for the new restaurant because I heard their food is amazing.
  • Tôi sẽ bỏ phiếu cho nhà hàng mới vì tôi nghe nói thức ăn của họ rất tuyệt.
  • placeholder

4. Bỏ phiếu (đồng ý cho ai đó/bản thân mình một cái gì đó bằng cách bỏ phiếu)

  • We will vote on the new budget proposal at the meeting next week.
  • Chúng tôi sẽ bỏ phiếu về đề xuất ngân sách mới tại cuộc họp vào tuần tới.
  • placeholder

5. Bầu chọn, bỏ phiếu (ủng hộ hoặc đề xuất của ai đó)

  • I vote to go to the beach this weekend, it's supposed to be sunny.
  • Tôi bỏ phiếu đi biển cuối tuần này, dự báo trời nắng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "vote", việc hỏi "vote nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.