Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

volatile nghĩa là gì trong tiếng Anh

volatileadjective

1. Dễ thay đổi, không ổn định (có tính chất dễ biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách nhanh chóng).

  • Sarah's volatile temperament made it difficult for her friends to predict her reactions.
  • Tính khí thất thường của Sarah khiến bạn bè cô ấy khó đoán được phản ứng của cô.
  • The stock market can be highly volatile, with prices fluctuating rapidly throughout the day.
  • Thị trường chứng khoán có thể rất không ổn định, với giá cả biến động nhanh chóng trong suốt cả ngày.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Dễ thay đổi, dễ bùng nổ (có khả năng thay đổi đột ngột; dễ trở nên nguy hiểm).

  • The stock market can be volatile, with prices fluctuating rapidly and unexpectedly.
  • Thị trường chứng khoán có thể rất biến động, với giá cả thay đổi nhanh chóng và không lường trước được.
  • It's important to handle volatile chemicals with caution, as they can become dangerous if mishandled.
  • Quan trọng là phải cẩn thận khi xử lý hóa chất dễ bay hơi, vì chúng có thể trở nên nguy hiểm nếu xử lý không đúng cách.
  • placeholder

3. Dễ bay hơi (chất lỏng hoặc chất rắn dễ chuyển thành khí).

  • Gasoline is a volatile substance that quickly changes into a gas when exposed to heat.
  • Xăng là một chất dễ bay hơi, nhanh chóng chuyển thành khí khi tiếp xúc với nhiệt.
  • The chemist warned us to handle the volatile liquid carefully as it can easily evaporate.
  • Nhà hóa học cảnh báo chúng tôi phải cẩn thận khi xử lý chất lỏng dễ bay hơi vì nó có thể dễ dàng bốc hơi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "volatile", việc hỏi "volatile nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.