Định nghĩa
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

void nghĩa là gì trong tiếng Anh

voidadjective

1. trống rỗng (hoàn toàn không có cái gì)

  • The abandoned house stood empty and void of any furniture or decorations.
  • Ngôi nhà bỏ hoang đứng trống trải và không có bất kỳ đồ đạc hoặc trang trí nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. vô hiệu (không chính xác hoặc không hợp lệ theo pháp luật)

  • The contract was declared void due to a breach of terms.
  • Hợp đồng đã được tuyên bố là vô hiệu do vi phạm các điều khoản.
  • placeholder

3. Trống (có nghĩa là không có gì)

  • The room was void of furniture, making it feel cold and unwelcoming.
  • Phòng trống trải không có đồ đạc, khiến cho cảm giác lạnh lẽo và không chào đón.
  • placeholder

voidnoun

1. Không gian trống, hư không (một không gian lớn không chứa gì).

  • The abandoned warehouse was a void, with nothing but echoes bouncing off the walls.
  • Kho hàng bỏ hoang là một khoảng không, chỉ có tiếng vọng dội lại từ các bức tường.
  • placeholder

2. Sự trống rỗng, khoảng không (cảm giác không có gì bên trong, thiếu vắng ai đó hoặc điều gì đó).

  • After her best friend moved away, she felt a void in her life that was hard to fill.
  • Sau khi người bạn thân nhất của cô ấy chuyển đi, cô ấy cảm thấy một khoảng trống trong cuộc sống mà khó có thể lấp đầy.
  • placeholder

voidverb

1. vô hiệu (tuyên bố chính thức rằng một điều gì đó không còn đúng hoặc hợp pháp)

  • The contract was voided due to a breach of terms by the other party.
  • Hợp đồng đã bị hủy bỏ do bên kia vi phạm các điều khoản.
  • placeholder

2. rỗng (làm rỗng chất thải từ bàng quang hoặc ruột)

  • After drinking a lot of water, I needed to void my bladder.
  • Sau khi uống nhiều nước, tôi cần phải tiểu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "void", việc hỏi "void nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.