Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

Virgin nghĩa là gì trong tiếng Anh

Virginothers

1. Trinh tiết (người chưa từng quan hệ tình dục)

  • She is waiting until marriage to have sex and wants to remain a virgin.
  • Cô ấy đang chờ đến khi kết hôn để quan hệ tình dục và muốn giữ trinh tiết.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đồng trinh (tên gọi của Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu Kitô)

  • The Virgin Mary is a central figure in Christianity as the mother of Jesus Christ.
  • Đức Trinh Nữ Maria là một nhân vật trung tâm trong đạo Thiên Chúa giáo với tư cách là mẹ của Chúa Giêsu Kitô.
  • placeholder

3. Người trinh (người chưa có kinh nghiệm về một hoạt động cụ thể)

  • She was a virgin in the world of finance, having never invested in stocks or bonds before.
  • Cô ấy là một người trinh trắng trong lĩnh vực tài chính, chưa bao giờ đầu tư vào cổ phiếu hoặc trái phiếu trước đây.
  • placeholder

virginadjective

1. nguyên bản (trong tình trạng nguyên vẹn hoặc tự nhiên và không bị thay đổi, chạm vào hoặc làm giảm chất lượng)

  • The virgin forest was untouched by human hands and remained in its original state.
  • Rừng nguyên sinh không bị chạm vào bởi tay người và vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu của nó.
  • placeholder

2. Trinh (người chưa từng có kinh nghiệm tình dục)

  • She was nervous about dating a virgin because she wasn't sure how to handle his lack of experience.
  • Cô ấy lo lắng về việc hẹn hò với một người trai trinh vì cô không chắc làm thế nào để xử lý sự thiếu kinh nghiệm của anh.
  • placeholder

virginnoun

1. Trinh tiết (người chưa từng quan hệ tình dục).

  • She proudly declared herself a virgin, having chosen to wait until marriage to have sex.
  • Cô ấy tự hào tuyên bố mình là một người còn trinh, đã chọn chờ đợi đến khi kết hôn mới quan hệ tình dục.
  • placeholder

2. Trinh nữ [người phụ nữ chưa quan hệ tình dục].

  • The virgin Mary is revered as the mother of Jesus Christ in Christian faith.
  • Đức Mẹ Maria được tôn kính là mẹ của Chúa Giêsu trong đức tin Cơ đốc.
  • placeholder

3. Người chưa có kinh nghiệm (trong một lĩnh vực cụ thể). (Người chưa từng có quan hệ tình dục).

  • He's a virgin when it comes to playing golf.
  • Anh ấy là người mới toanh trong việc chơi golf.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Virgin", việc hỏi "Virgin nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.