vibrant nghĩa là gì trong tiếng Anh

vibrantadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Năng động, tràn đầy sức sống (có sức sống mạnh mẽ, năng động).

  • The vibrant colors of the flowers in the garden brought life and energy to the surroundings.
  • Những màu sắc rực rỡ của hoa trong vườn mang lại sức sống và năng lượng cho cảnh vật xung quanh.
  • The vibrant music at the concert had everyone dancing and filled the room with energy.
  • Âm nhạc sôi động tại buổi hòa nhạc khiến mọi người đều nhún nhảy và tràn ngập năng lượng trong khán phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tươi sáng, rực rỡ, mạnh mẽ (dùng cho màu sắc).

  • The vibrant colors of the sunset painted the sky with hues of orange, pink, and purple.
  • Màu sắc rực rỡ của hoàng hôn đã nhuộm bầu trời với những sắc thái của cam, hồng và tím.
  • She wore a vibrant red dress that caught everyone's attention as she entered the room.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ đã thu hút sự chú ý của mọi người khi cô bước vào phòng.
  • placeholder

3. Âm thanh sôi động, đầy sức sống (màu sắc tươi sáng, âm thanh lớn và đầy sức sống).

  • The vibrant music at the concert was so loud and powerful that it made my heart race.
  • Âm nhạc sôi động tại buổi hòa nhạc quá lớn và mạnh mẽ khiến trái tim tôi đập nhanh.
  • The vibrant colors of the sunset painted the sky with a loud and powerful display.
  • Ban nhạc đã chơi một giai điệu sôi động làm đầy toàn bộ hội trường hòa nhạc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "vibrant", việc hỏi "vibrant nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.