Định nghĩa

verdict nghĩa là gì trong tiếng Anh

verdictnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phán quyết, Bản án (Quyết định chính thức về một vấn đề hoặc một vụ án được đưa ra bởi tòa án hoặc trong một cuộc điều tra chính thức).

  • The jury deliberated for hours before reaching a unanimous verdict of guilty in the murder trial.
  • Bồi thẩm đoàn đã cân nhắc trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết đồng lòng về tội danh giết người trong phiên tòa xét xử.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Phán quyết, Bản án (Quyết định hoặc ý kiến mà bạn đưa ra sau khi đã xem xét hoặc đánh giá cẩn thận).

  • After carefully examining the evidence, the jury reached a unanimous verdict of guilty.
  • Sau khi xem xét kỹ lưỡng bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết đồng lòng là có tội.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "verdict", việc hỏi "verdict nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.