Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

veil nghĩa là gì trong tiếng Anh

veilnoun

1. Khăn trùm đầu hoặc mạng che mặt (một loại vải mỏng, thường được phụ nữ đeo để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt, hoặc là một phần của mũ, v.v.).

  • The bride wore a beautiful lace veil that covered her face as she walked down the aisle.
  • Cô dâu đeo một chiếc mạng che mặt bằng ren đẹp, che kín mặt khi bước xuống lễ đường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bức màn, tấm che (một vật dùng để che đậy, không cho thấy rõ; thường dùng trong ngữ cảnh che giấu hoặc không muốn lộ ra bên ngoài).

  • The nun gracefully walked down the aisle, her white veil flowing behind her.
  • Nữ tu sĩ đi dọc lối đi một cách duyên dáng, chiếc mạng che của cô ấy bay phấp phới phía sau.
  • placeholder

3. Bức màn, lớp che phủ (một cái gì đó ngăn cản bạn tìm hiểu sự thật về một tình huống).

  • The politician's smooth words were a veil, hiding the corruption and deceit behind his actions.
  • Lời nói trơn tru của chính trị gia là một bức màn, che giấu sự tham nhũng và lừa dối đằng sau hành động của ông ta.
  • placeholder

4. Bức màn, tấm che (một lớp mỏng ngăn cản bạn nhìn thấy thứ gì đó).

  • The morning mist acted as a veil, obscuring the view of the distant mountains.
  • Sương sớm như một tấm màn, che khuất tầm nhìn của những ngọn núi xa xăm.
  • placeholder

veilverb

1. che mặt (để che mặt bằng một tấm che)

  • The bride will veil her face with a delicate lace veil during the wedding ceremony.
  • Cô dâu sẽ che khuôn mặt bằng một tấm vải ren mỏng trong lễ cưới.
  • placeholder

2. che phủ (che điều gì đó bằng cái gì đó để che khuất nó một phần hoặc hoàn toàn)

  • The bride chose a delicate lace veil to cover her face during the ceremony.
  • Cô dâu chọn một chiếc mạng mỏng manh để che khuôn mặt trong lễ cưới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "veil", việc hỏi "veil nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.