veilnoun
1. Khăn trùm đầu hoặc mạng che mặt (một loại vải mỏng, thường được phụ nữ đeo để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt, hoặc là một phần của mũ, v.v.).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bức màn, tấm che (một vật dùng để che đậy, không cho thấy rõ; thường dùng trong ngữ cảnh che giấu hoặc không muốn lộ ra bên ngoài).
3. Bức màn, lớp che phủ (một cái gì đó ngăn cản bạn tìm hiểu sự thật về một tình huống).
4. Bức màn, tấm che (một lớp mỏng ngăn cản bạn nhìn thấy thứ gì đó).
veilverb
1. che mặt (để che mặt bằng một tấm che)
2. che phủ (che điều gì đó bằng cái gì đó để che khuất nó một phần hoặc hoàn toàn)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "veil", việc hỏi "veil nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.