Định nghĩa

upstate nghĩa là gì trong tiếng Anh

upstateadjective

1. Miền Bắc hoặc khu vực xa trung tâm thành phố chính (khu vực phía bắc hoặc xa các thành phố lớn của một bang).

  • I'm planning a weekend getaway upstate to enjoy the peaceful countryside away from the bustling city.
  • Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến nghỉ cuối tuần ở vùng nông thôn để tận hưởng không khí yên bình xa rời thành phố ồn ào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

upstateadverb

1. Miền Bắc hoặc khu vực xa trung tâm thành phố (khu vực phía bắc hoặc xa các thành phố lớn của một bang).

  • We decided to take a weekend trip upstate to enjoy the peaceful countryside away from the bustling city.
  • Chúng tôi quyết định đi chơi cuối tuần lên vùng nông thôn để thưởng ngoạn cảnh đẹp xa xôi khỏi thành phố ồn ào.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "upstate", việc hỏi "upstate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.