under nghĩa là gì trong tiếng Anh
underadjective
1. Dưới (nghĩa là phía dưới)
- The under shelf is where we keep the pots and pans.
- Dưới kệ là nơi chúng tôi để các nồi và chảo.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

underadverb
1. a1 IELTS <4.0 Dưới (phía dưới cái gì đó)
- The cat hid under the bed during the thunderstorm.
- Con mèo trốn dưới giường trong cơn bão.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Dưới mặt nước (dưới mặt nước)
- The fish swam gracefully under the clear blue water, gliding effortlessly through the sea.
- Con cá bơi một cách duyên dáng dưới nước xanh trong suốt, trượt qua mặt biển một cách dễ dàng.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Ít hơn; trẻ hơn
- She was under 30 years old when she started her successful business.
- Cô ấy dưới 30 tuổi khi bắt đầu công việc kinh doanh thành công của mình.
placeholder
4. Trong tình trạng mất ý thức
- The patient was put under before the surgery to ensure they felt no pain.
- Bệnh nhân đã được đưa vào tình trạng mê sâu trước khi phẫu thuật để đảm bảo họ không cảm thấy đau.
placeholder
underpreposition
1. a1 IELTS <4.0 Dưới (ở hoặc tới một vị trí thấp hơn cái gì đó).
- The cat hid under the bed to escape from the loud thunderstorm outside.
- Con mèo trốn dưới gầm giường để tránh cơn bão lớn bên ngoài.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Dưới [ở phía bên dưới, bị che khuất bởi cái gì đó].
- The treasure was hidden under the sand, waiting to be discovered by the lucky adventurer.
- Kho báu được giấu dưới cát, chờ đợi người phiêu lưu may mắn khám phá.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Dưới (nhỏ hơn, ít hơn, kém hơn).
- The child must be under 12 years old to qualify for the discounted ticket.
- Đứa trẻ phải dưới 12 tuổi để đủ điều kiện mua vé giảm giá.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dưới ảnh hưởng của (bị tác động bởi cái gì đó).
- The flowers wilted under the scorching sun.
- Những bông hoa héo rũ dưới cái nắng chói chang.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dưới quyền, dưới sự quản lý, dưới sự điều khiển.
- The company operates under the supervision of a board of directors.
- Công ty hoạt động dưới sự giám sát của một hội đồng quản trị.
placeholder
6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dưới sự điều chỉnh của, theo quy định của, theo hệ thống.
- Under the terms of our contract, you are entitled to a full refund if the product is defective.
- Theo điều khoản của hợp đồng của chúng tôi, bạn có quyền được hoàn lại tiền đầy đủ nếu sản phẩm bị lỗi.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trải qua, đang trải qua (trong quá trình trải qua một quá trình cụ thể).
- The patient was placed under anesthesia before the surgery to ensure a painless experience.
- Bệnh nhân được gây mê trước khi phẫu thuật để đảm bảo trải nghiệm không đau.
placeholder
8. Dưới danh nghĩa (Sử dụng một tên gọi cụ thể).
- The book was filed under the author's last name for easy reference in the library.
- Cuốn sách được lưu trữ dưới tên họ của tác giả để dễ dàng tham khảo trong thư viện.
placeholder
9. Dưới, theo như được tìm thấy trong một phần cụ thể của sách, danh sách, v.v.
- The recipe for chocolate chip cookies can be found under the "Desserts" section of the cookbook.
- Công thức làm bánh quy sô cô la có thể được tìm thấy trong mục "Món Tráng Miệng" của cuốn sách nấu ăn.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "under", việc hỏi "under nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.