Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

turn out nghĩa là gì trong tiếng Anh

turn outphrasal verb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hóa ra là (dùng khi sự thật hoặc kết quả cuối cùng được phát hiện sau một thời gian).

  • The movie turned out to be better than expected.
  • Bộ phim hóa ra hay hơn mong đợi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kết quả, diễn biến (Cách một sự kiện, tình huống phát triển hoặc kết thúc).

  • Despite our worries, the party turned out to be a great success with everyone having a fantastic time.
  • Mặc dù chúng tôi lo lắng, bữa tiệc cuối cùng đã thành công rực rỡ với mọi người đều có một thời gian tuyệt vời.
  • placeholder

3. Sự tham gia (sự có mặt tại một sự kiện).

  • Despite the rain, a large crowd turned out for the outdoor concert last night.
  • Mặc dù trời mưa, một đám đông lớn đã có mặt cho buổi hòa nhạc ngoài trời tối qua.
  • placeholder

4. Xoay ra ngoài (Hướng chân hoặc một phần cơ thể ra xa trung tâm).

  • Turn out your toes slightly when you stand.
  • Khi đứng, hãy hơi xoay các ngón chân ra ngoài.
  • placeholder

5. Tắt (thao tác làm ngừng hoạt động của nguồn sáng hoặc nguồn nhiệt).

  • Before leaving the house, remember to turn out all the lights to save energy.
  • Trước khi rời khỏi nhà, nhớ tắt hết đèn để tiết kiệm năng lượng.
  • placeholder

6. Dọn dẹp tổng lượt (là việc làm sạch cẩn thận và hoàn toàn bằng cách loại bỏ nội dung và tổ chức lại chúng).

  • I need to turn out my closet this weekend.
  • Cuối tuần này tôi cần dọn dẹp tủ quần áo.
  • placeholder

7. Làm trống, đổ ra (hành động làm cho cái gì đó, đặc biệt là túi của bạn, trở nên trống không bằng cách đổ ra ngoài).

  • After a long day at work, I turned out my pockets and found some loose change.
  • Sau một ngày dài làm việc, tôi lục túi và tìm thấy một ít tiền lẻ.
  • placeholder

8. Xoay ra ngoài (làm cho cái gì đó hướng ra xa trung tâm).

  • Turn out your toes when you walk.
  • Khi đi bộ, hãy xoay các ngón chân ra ngoài.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "turn out", việc hỏi "turn out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.