Định nghĩa

tumultuous nghĩa là gì trong tiếng Anh

tumultuousadjective

1. ồn ào, huyên náo (liên quan đến tiếng ồn lớn hoặc sự hỗn loạn); đầy cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt huyết (thể hiện sự phấn khích, sự tán thành mạnh mẽ).

  • The tumultuous applause filled the concert hall as the crowd showed their overwhelming approval.
  • Tiếng vỗ tay nhiệt liệt vang khắp hội trường khi đám đông thể hiện sự tán thưởng mạnh mẽ của họ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. ồn ào, hỗn loạn (liên quan đến nhiều khó khăn, thay đổi và thường xuyên có bạo lực)

  • The country went through a tumultuous period of political unrest, protests, and violent clashes.
  • Đất nước đã trải qua một giai đoạn hỗn loạn với tình trạng bất ổn chính trị, biểu tình và xung đột bạo lực.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tumultuous", việc hỏi "tumultuous nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.