Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

true nghĩa là gì trong tiếng Anh

trueadjective

1. a1 IELTS <4.0 Đúng, Thật sự (Liên quan đến sự thật, dựa trên sự kiện và thông tin có thực, không phải do tưởng tượng hay đoán mò).

  • The true story of her heroic rescue was filled with facts, not fictional embellishments.
  • Câu chuyện thực sự về việc cứu hộ anh hùng của cô ấy được lấp đầy bằng sự thật, không phải những điều tưởng tượng hay bịa đặt.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Thực sự, chính xác (Là cái gì đó thật sự tồn tại hoặc đúng đắn, đặc biệt là khi nó khác với vẻ bề ngoài).

  • Despite his charming smile, his true intentions were revealed when he betrayed his friends.
  • Mặc dù anh ấy có nụ cười quyến rũ, nhưng ý định thực sự của anh ấy đã được tiết lộ khi anh ấy phản bội bạn bè của mình.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Đúng nghĩa, chân thực (Có các đặc tính hoặc đặc điểm của thứ được nhắc đến).

  • Her smile was true, radiating warmth and sincerity that instantly put everyone at ease.
  • Nụ cười của cô ấy thật sự, toát lên sự ấm áp và chân thành khiến mọi người ngay lập tức cảm thấy thoải mái.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Đúng, thật (Là từ dùng để thừa nhận một sự thật hoặc phát biểu nào đó là chính xác, mặc dù bạn cho rằng có điều gì đó quan trọng hơn).

  • True, the cake is delicious, but it's too sweet.
  • Đúng là bánh ngon, nhưng nó quá ngọt.
  • placeholder

5. Chân thành, trung thành (Biểu hiện sự tôn trọng và ủng hộ một cách không thay đổi đối với một người hoặc niềm tin cụ thể trong mọi tình huống).

  • Despite facing criticism, she remained true to her principles and never wavered in her beliefs.
  • Dù đối mặt với sự chỉ trích, cô ấy vẫn trung thành với nguyên tắc của mình và không bao giờ lung lay trong niềm tin của mình.
  • placeholder

6. Chính xác, Đúng (một bản sao hoặc phiên bản chính xác của một thứ gì đó).

  • The artist's painting was a true representation of the breathtaking sunset over the ocean.
  • Bức tranh của họa sĩ là một bản thể hiện chính xác của cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên biển.
  • placeholder

7. không sai lệch, chính xác theo đúng như đã định).

  • The carpenter made a true cut along the line.
  • Người thợ mộc cắt một đường thẳng và chính xác dọc theo đường kẻ.
  • placeholder

trueadverb

1. theo đường thẳng (theo đường thẳng)

  • The arrow flew true and hit the target in the center.
  • Mũi tên bay thẳng và trúng mục tiêu ở trung tâm.
  • placeholder

2. đúng (nói thật)

  • Speak true to the judge so justice prevails.
  • Hãy nói thật với thẩm phán để công lý được thực thi.
  • placeholder

truenoun

1. đúng (được xác định là không sai)

  • To stay true to your values is essential.
  • Sống thật với các giá trị của bạn là điều thiết yếu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "true", việc hỏi "true nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.