Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

treat nghĩa là gì trong tiếng Anh

treatnoun

1. Kẹo hoặc quà (Một món quà nhỏ, thường là kẹo, được trao cho trẻ em khi chúng đi gõ cửa từng nhà vào đêm Halloween và nói "trick or treat" để đổi lấy việc không làm trò đùa với chủ nhà).

  • Every Halloween, children in costumes go door-to-door, shouting "trick or treat" to receive candy.
  • Mỗi dịp Halloween, trẻ em mặc trang phục đi từ nhà này sang nhà khác, hô "trick or treat" để nhận kẹo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

treatverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đối xử, Cư xử (Hành động hoặc thái độ nhất định đối với ai/cái gì).

  • She always treats her friends with kindness and respect, making them feel valued and appreciated.
  • Cô ấy luôn đối xử với bạn bè mình bằng lòng tử tế và sự tôn trọng, khiến họ cảm thấy được quý trọng và đánh giá cao.
  • placeholder

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xem xét, đối xử (Xem xét : cân nhắc, suy nghĩ về một vấn đề nào đó; Đối xử

  • We should treat everyone with respect.
  • Chúng ta nên đối xử với mọi người một cách tôn trọng.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xử lý hoặc thảo luận một cách cụ thể.

  • During the meeting, we will treat the issue of budget cuts with utmost seriousness.
  • Trong cuộc họp, chúng tôi sẽ xử lý vấn đề cắt giảm ngân sách với sự nghiêm túc cao nhất.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điều trị (chăm sóc hoặc áp dụng phương pháp y tế cho người bệnh, bệnh tật, chấn thương, v.v.).

  • The doctor will treat your cold with medication and advise you to rest at home.
  • Bác sĩ sẽ điều trị cảm lạnh của bạn bằng cách kê đơn thuốc và khuyên bạn nên nghỉ ngơi tại nhà.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Xử lý (sử dụng hóa chất hoặc quy trình để làm sạch, bảo vệ, bảo quản, v.v.).

  • I treat my leather shoes with a special spray to protect them from water damage.
  • Tôi xử lý đôi giày da của mình bằng một loại xịt đặc biệt để bảo vệ chúng khỏi hư hại do nước.
  • placeholder

6. Khao, chiêu đãi (mua cái gì đó để người khác hoặc bản thân thưởng thức, thường là những thứ không thường xuyên có hoặc làm).

  • I decided to treat myself to a spa day to relax and enjoy some pampering.
  • Tôi quyết định tự thưởng cho mình một ngày tại spa để thư giãn và tận hưởng sự chăm sóc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "treat", việc hỏi "treat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.