Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

trail nghĩa là gì trong tiếng Anh

trailnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dấu vết, vết tích (một dãy dài hoặc chuỗi các dấu hiệu để lại bởi ai đó/cái gì đó).

  • The hiker followed the trail of footprints in the snow to find his lost backpack.
  • Người đi bộ đường dài theo dõi dấu vết bước chân trên tuyết để tìm chiếc ba lô bị lạc của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dấu vết, vết tích (một dấu hiệu, dấu vết hoặc mùi được để lại có thể theo dõi, đặc biệt trong săn bắn).

  • The hikers followed the trail of footprints in the snow to find their way back.
  • Những người đi bộ đường dài theo dõi dấu chân trên tuyết để tìm đường trở về.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đường mòn, lối đi (một con đường nhỏ hoặc lối đi qua nông thôn hoặc rừng).

  • We followed a narrow trail through the dense forest, enjoying the peacefulness of nature.
  • Chúng tôi theo một con đường mòn hẹp xuyên qua khu rừng rậm, thưởng thức sự yên bình của thiên nhiên.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đường mòn, lối đi (một lộ trình được theo dõi với một mục đích cụ thể).

  • We hiked along a scenic trail that led us to a breathtaking waterfall.
  • Chúng tôi đã đi bộ dọc theo một con đường mòn tuyệt đẹp dẫn chúng tôi đến một thác nước hùng vĩ.
  • placeholder

trailverb

1. Kéo theo (để kéo cái gì đó phía sau ai đó/cái gì đó, thường trên mặt đất; bị kéo theo cách này)

  • The dog trailed its leash behind it as it ran through the park.
  • Con chó kéo theo dây xích sau lưng khi nó chạy qua công viên.
  • placeholder

2. đi sau (đi chậm chạp vì mệt mỏi hoặc chán chường, đặc biệt là sau ai đó; di chuyển từ một nơi này đến nơi khác mà không có sự hứng thú)

  • After a long day of hiking, I trailed behind my friends on the way back to the campsite.
  • Sau một ngày dài leo núi, tôi đi sau bạn bè trên đường trở về khu cắm trại.
  • placeholder

3. đang thua (đang ở tình trạng thua cuộc trong một trò chơi hoặc cuộc thi khác)

  • The team began to trail in the second half, unable to catch up to their opponents.
  • Đội bóng bắt đầu bị tụt lại trong hiệp hai, không thể bắt kịp đối thủ.
  • placeholder

4. theo dấu (theo dõi ai đó/bạn đồ theo dấu để biết họ đã đi đâu)

  • The detective trailed the suspect through the forest, looking for footprints and broken branches.
  • Thám tử theo dõi kẻ tình nghi qua rừng, tìm kiếm dấu chân và cành cây bị gãy.
  • placeholder

5. lối đi (hành động di chuyển xuống qua một cái gì đó hoặc dọc theo mặt đất)

  • The vines trailed along the fence, creating a beautiful green curtain.
  • Những cây nho trải dài dọc theo hàng rào, tạo nên một màn xanh đẹp mắt.
  • placeholder

6. quảng cáo trước (hành động quảng cáo một bộ phim, chương trình TV, v.v. trước khi phát sóng)

  • The studio will trail the new movie during the Super Bowl commercial break.
  • Hãng phim sẽ quảng cáo bộ phim mới trong giờ quảng cáo của Super Bowl.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "trail", việc hỏi "trail nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.