Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

traffic nghĩa là gì trong tiếng Anh

trafficnoun

1. a1 IELTS <4.0 Giao thông (Phương tiện và hoạt động di chuyển trên đường).

  • The morning traffic was heavy, with cars and trucks filling up the entire highway.
  • Giao thông buổi sáng rất đông, với xe hơi và xe tải lấp đầy toàn bộ xa lộ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Giao thông (Di chuyển của tàu bè, xe lửa, máy bay, v.v. dọc theo một tuyến đường cụ thể).

  • The traffic of ships in the busy port created a bustling and vibrant atmosphere.
  • Sự đi lại của các con tàu trong cảng bận rộn tạo nên một bầu không khí nhộn nhịp và sôi động.
  • placeholder

3. Giao thông (di chuyển của người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác).

  • The heavy traffic on the highway caused a significant delay in our journey.
  • Giao thông đông đúc trên xa lộ đã gây ra sự chậm trễ đáng kể trong chuyến đi của chúng tôi.
  • placeholder

4. Lưu lượng (sự di chuyển của dữ liệu và tín hiệu trong hệ thống truyền thông điện tử). (di chuyển của phương tiện và người trên đường), Lưu lượng (sự di chuyển của dữ liệu trong mạng máy tính hoặc hệ thống truyền thông).

  • Network traffic increased after the software update.
  • Lưu lượng mạng tăng lên sau khi cập nhật phần mềm.
  • placeholder

5. Buôn lậu (Hoạt động mua bán trái phép hàng hóa).

  • The police uncovered a large traffic of stolen artifacts.
  • Cảnh sát đã phát hiện một đường dây buôn bán trái phép các cổ vật bị đánh cắp quy mô lớn.
  • placeholder

trafficverb

1. buôn người (di chuyển người một cách bất hợp pháp, đặc biệt là để làm họ làm việc trong điều kiện tồi tệ mà không được trả tiền đúng mức)

  • The criminals traffic young girls across the border.
  • Bọn tội phạm buôn bán các cô gái trẻ qua biên giới.
  • placeholder

2. buôn bán trái phép

  • The police arrested a group of people who were trying to traffic drugs across the border.
  • Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm người đang cố gắng buôn bán ma túy qua biên giới.
  • placeholder

3. Lưu thông (lan truyền hoặc khuyến khích ý tưởng hoặc hành vi có hại)

  • The company tried to traffic the idea that working overtime was necessary for success.
  • Công ty đã cố gắng lan truyền ý tưởng rằng làm thêm giờ là cần thiết để thành công.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "traffic", việc hỏi "traffic nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.