Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

torso nghĩa là gì trong tiếng Anh

torsonoun

1. Thân mình, Thân thể (Phần chính của cơ thể, không bao gồm đầu, tay hoặc chân).

  • The surgeon carefully operated on the patient's torso, avoiding any damage to the vital organs.
  • Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận thực hiện ca mổ trên cơ thể bệnh nhân, tránh gây hại cho các cơ quan quan trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Bức tượng phần thân (Một phần của tượng chỉ bao gồm phần thân mà không có đầu, tay, hoặc chân).

  • The art gallery displayed a collection of ancient Greek torsos, showcasing their exquisite craftsmanship.
  • Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập các bức tượng thân người Hy Lạp cổ đại, thể hiện sự tinh xảo trong khả năng chế tác của họ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "torso", việc hỏi "torso nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.