Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

tolerant nghĩa là gì trong tiếng Anh

tolerantadjective

1. Khoan dung, Dung túc [Chấp nhận hoặc tha thứ cho những hành động hoặc ý kiến mà mình không đồng tình].

  • Despite their differing opinions, the group remained tolerant and respectful of each other's viewpoints.
  • Mặc dù có những ý kiến khác biệt, nhóm vẫn giữ thái độ khoan dung và tôn trọng quan điểm của nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chịu đựng, Kiên nhẫn (Có khả năng chịu đựng hoặc hoạt động trong điều kiện khó khăn).

  • The desert cactus is a tolerant plant, able to survive in extreme heat and scarce water.
  • Cây xương rồng ở sa mạc là một loại thực vật kiên cường, có khả năng sống sót trong điều kiện nhiệt độ cao và nước khan hiếm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tolerant", việc hỏi "tolerant nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.