tokenadjective
1. Sự giả tạo (hành động không chân thành, chỉ để thể hiện sự quan trọng mà thực sự không chân thành)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. dấu hiệu (một biểu hiện chỉ mang tính chất tượng trưng, không thực sự)
tokennoun
1. Xu, đồng xu, hoặc phỉnh (Một vật thay thế cho tiền tệ, thường được làm từ kim loại hoặc nhựa, dùng để hoạt động máy móc hoặc làm hình thức thanh toán).
2. Phiếu (Một loại giấy mà bạn trả tiền để mua và có thể đổi lấy hàng hóa trong cửa hàng).
3. Phiếu hoặc thẻ quà tặng (một loại giấy hoặc thẻ mà bạn có thể nhận được khi mua một sản phẩm cụ thể và sau đó đổi lấy một thứ gì đó).
4. Biểu tượng, vật kỷ niệm, dấu hiệu (một vật được coi là biểu hiện, biểu tượng của cảm xúc, sự kiện, hoặc sự thật nào đó).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "token", việc hỏi "token nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.