Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

together nghĩa là gì trong tiếng Anh

togetheradjective

1. Tổ chức tốt và tự tin.

  • The team worked together to complete the project, showcasing their well-organized and confident approach.
  • Đội ngũ đã cùng nhau làm việc để hoàn thành dự án, thể hiện cách tiếp cận được tổ chức tốt và tự tin.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

togetheradverb

1. a1 IELTS <4.0 Cùng nhau (khi cùng thực hiện một hành động hoặc ở gần nhau), với nhau (khi thể hiện sự gắn kết hoặc tham gia cùng nhau).

  • The children played together in the park, laughing and chasing each other.
  • Bọn trẻ đã chơi cùng nhau trong công viên, cười và đuổi theo nhau.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Cùng nhau (để chỉ việc hai hoặc nhiều thứ tiếp xúc hoặc được kết nối, kết hợp với nhau).

  • The puzzle pieces fit together perfectly, forming a beautiful picture of a sunset.
  • Các mảnh ghép của câu đố khớp với nhau một cách hoàn hảo, tạo thành một bức tranh đẹp về hoàng hôn.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Cùng nhau (trong một mối quan hệ gần gũi, ví dụ như hôn nhân).

  • John and Mary have been happily living together for over 20 years, sharing their lives and dreams.
  • John và Mary đã sống hạnh phúc cùng nhau hơn 20 năm, chia sẻ cuộc sống và ước mơ của họ.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Cùng nhau (ở cùng một thời điểm).

  • They watched a movie together, laughing and enjoying the story at the same time.
  • Họ cùng nhau xem một bộ phim, cười và thưởng thức câu chuyện cùng một lúc.
  • placeholder

5. Cùng nhau (hợp tác, đồng lòng).

  • After a long discussion, they finally came together and agreed on a solution.
  • Sau một cuộc thảo luận dài, họ cuối cùng đã đồng lòng và đồng ý với một giải pháp.
  • placeholder

6. Liên tục (không ngừng nghỉ trong một khoảng thời gian nhất định).

  • They worked together for five hours straight.
  • Họ làm việc liên tục trong suốt năm tiếng.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 kết hợp, tính toàn bộ các thành phần).

  • We worked together on the project, including everyone's ideas and contributions.
  • Chúng tôi đã cùng nhau làm việc trên dự án, bao gồm ý tưởng và đóng góp của mọi người.
  • placeholder

8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cùng với, kết hợp với (được sử dụng để chỉ việc thêm vào hoặc kết hợp với một thứ gì đó khác).

  • She brought a cake together with balloons for the party.
  • Cô ấy mang bánh kem cùng với bóng bay đến bữa tiệc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "together", việc hỏi "together nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.