toadverb
1. đến (được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc thời gian mục tiêu)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

toinfinitive marker
1. a1 IELTS <4.0 để (dùng để chỉ mục đích hoặc ý định)
2. a1 IELTS <4.0 dẫn đến (được sử dụng để chỉ kết quả của một điều gì đó)
3. a1 IELTS <4.0 để (dùng để chỉ nguyên nhân của một điều gì đó)
4. a1 IELTS <4.0 để (dùng để chỉ hành động mà bạn muốn hoặc được khuyến khích thực hiện)
5. a1 IELTS <4.0 về (chỉ thông tin được biết hoặc báo cáo về người/vật cụ thể). (được sử dụng để chỉ điều gì đó đã biết hoặc được báo cáo về một người hoặc vật cụ thể)
6. a1 IELTS <4.0 thì (diễn tả hành động xảy ra ngay sau hành động khác).
7. phải (dùng để chỉ ra rằng bạn phải hoặc nên làm điều gì đó)
topreposition
1. a1 IELTS <4.0 Đến, hướng tới (chỉ hướng đi, mục tiêu hướng đến).
2. a1 IELTS <4.0 Đến, tới (chỉ mức độ, giới hạn của điều gì).
3. a1 IELTS <4.0 Tới, đến (hướng về phía, vị trí được nhắc đến từ một điểm khác).
4. a1 IELTS <4.0 Cho, đến (dùng để chỉ người hoặc vật nhận thứ gì đó).
5. a1 IELTS <4.0 đến (dùng để chỉ điểm cuối cùng hoặc giới hạn của một khoảng thời gian hoặc phạm vi)
6. a1 IELTS <4.0 Trước khi bắt đầu (giải thích ngắn gọn về thời điểm hoặc khoảng thời gian trước khi một sự kiện, hoạt động nào đó xảy ra).
7. a1 IELTS <4.0 Đến (đạt tới một trạng thái cụ thể).
8. a1 IELTS <4.0 Đến, cho, với, tới (dùng để chỉ người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động).
9. a1 IELTS <4.0 Đến, tới, cho, để, với, nhằm [dùng để chỉ sự kết nối hoặc mục đích giữa hai thứ].
10. a1 IELTS <4.0 Đến, tới, cho, với, để, nhằm (biểu thị mối quan hệ giữa người hoặc vật này với người hoặc vật khác).
11. a1 IELTS <4.0 Đến, hướng tới, liên quan đến (Chỉ hướng đi, mục đích hoặc mối liên hệ).
12. a1 IELTS <4.0 So với, tỉ lệ với (dùng để giới thiệu phần thứ hai của một sự so sánh hoặc tỉ lệ).
13. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đến, tới (dùng để chỉ số lượng hoặc tỷ lệ).
14. b1 IELTS 4.0 - 5.0 to vinh danh, tôn vinh ai/cái gì.
15. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Để thể hiện thái độ hoặc phản ứng của ai đó với điều gì, "to" có thể được dịch sang tiếng Việt là : [để (chỉ mục đích), với (chỉ hướng đối tượng của thái độ hoặc phản ứng)].
16. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Để biểu thị ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó về điều gì : [để (dùng để chỉ mục đích), về (dùng để nói về ý kiến, cảm xúc)].
17. Trong khi, lúc đang - Được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra đồng thời với hành động hoặc sự kiện khác.
18. Để - (dùng sau động từ chỉ sự di chuyển để biểu thị mục đích hoặc ý định cho điều gì).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "to", việc hỏi "to nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.