Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

tide nghĩa là gì trong tiếng Anh

tidenoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Thuỷ triều (Sự tăng lên và hạ xuống đều đặn của mực nước biển do ảnh hưởng của lực hấp dẫn từ mặt trăng và mặt trời).

  • The tide at the beach was low in the morning, but it gradually rose throughout the day.
  • Thủy triều ở bãi biển lúc sáng thấp, nhưng dần dần tăng lên suốt cả ngày.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Xu hướng, Thế hệ (Hướng hoặc xu thế mà ý kiến của đông đảo người dân đang chuyển biến).

  • The tide of public opinion is shifting towards renewable energy as a solution to climate change.
  • Xu hướng dư luận đang chuyển dần về phía năng lượng tái tạo như một giải pháp cho biến đổi khí hậu.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Làn sóng, trào lưu (Một lượng lớn của điều gì đó không mong muốn đang tăng lên và khó kiểm soát).

  • The tide of pollution in our oceans is increasing, posing a difficult challenge to environmentalists.
  • Dòng chảy ô nhiễm trong đại dương của chúng ta đang tăng lên, đặt ra thách thức khó khăn cho các nhà môi trường.
  • placeholder

4. Cảm xúc dâng trào (Cảm giác bất chợt xuất hiện và ngày càng mạnh mẽ).

  • As she stood on the stage, a tide of excitement washed over her, fueling her performance.
  • Khi đứng trên sân khấu, một làn sóng hứng khởi đã tràn qua cô ấy, tiếp thêm sức mạnh cho màn trình diễn của mình.
  • placeholder

5. Thời kỳ, Mùa, Lễ hội (Thường được sử dụng trong các từ ghép chỉ các mùa lễ hội hoặc thời kỳ cụ thể trong năm).

  • The harvest tide is a time of great joy.
  • Mùa gặt là thời điểm của niềm vui lớn.
  • placeholder

tideverb

1. Thủy triều (sự thay đổi đều đặn trong mực nước biển, do sức hút của mặt trăng và mặt trời; dòng nước xảy ra khi biển lên và xuống)

  • The ocean's tide ebbs and flows twice a day.
  • Thủy triều của đại dương lên xuống hai lần mỗi ngày.
  • placeholder

2. Dòng chảy (hướng di chuyển của ý kiến của một số lượng lớn người)

  • Public opinion began to tide against the proposed law.
  • Dư luận bắt đầu chuyển hướng chống lại dự luật được đề xuất.
  • placeholder

3. đợt lớn của một cái gì đó không dễ chịu và khó kiểm soát đang tăng lên.

  • A tide of misinformation is flooding social media.
  • Một làn sóng thông tin sai lệch đang tràn ngập mạng xã hội.
  • placeholder

4. Cảm giác (một cảm giác đột ngột mạnh mẽ và ngày càng tăng lên)

  • Sadness began to tide within her as she remembered.
  • Nỗi buồn bắt đầu dâng trào trong cô khi cô nhớ lại.
  • placeholder

5. thời kỳ (một thời kỳ hoặc mùa trong năm)

  • We tide the harvest season with joy.
  • Chúng ta đón mùa gặt với niềm vui.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tide", việc hỏi "tide nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.