Định nghĩa

ticklish nghĩa là gì trong tiếng Anh

ticklishadjective

1. Nhạy cảm với việc bị lẹo (cảm giác không chịu được khi bị ai đó chọc ghẹo hoặc vuốt ve ở một số vùng nhất định trên cơ thể).

  • The baby's feet are so ticklish that they burst into giggles whenever they're touched.
  • Bàn chân của em bé rất nhạy cảm, cứ chạm vào là chúng bật cười.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khó xử, khó giải quyết (một tình huống hoặc vấn đề khó khăn, có thể gây xấu hổ hoặc bối rối).

  • Public speaking can be a ticklish situation for many people, causing nervousness and embarrassment.
  • Nói trước công chúng có thể là một tình huống khó xử cho nhiều người, gây ra sự lo lắng và xấu hổ.
  • placeholder

3. Khó chịu, đau rát ở cổ họng.

  • The dusty air made my throat feel ticklish.
  • Không khí bụi bặm làm cổ họng tôi cảm thấy ngứa ngáy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "ticklish", việc hỏi "ticklish nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.