thread nghĩa là gì trong tiếng Anh
threadnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chỉ : [Sợi mảnh dùng để may vá hoặc dệt vải].
- She carefully threaded the needle with a thin, white thread to mend the torn shirt.
- Cô ấy cẩn thận xỏ chỉ màu trắng mảnh vào kim để vá chiếc áo bị rách.
- The tailor used a strong thread to stitch the buttons securely onto the jacket.
- Người thợ may đã sử dụng loại chỉ chắc chắn để khâu các nút áo một cách chắc chắn vào chiếc áo khoác.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chủ đề, sợi chỉ (Một ý tưởng hoặc đặc điểm kết nối các phần của một thể thống nhất; một ý tưởng liên kết các phần khác nhau của một cái gì đó).
- The thread of love and compassion runs through every aspect of her charitable work.
- Sợi chỉ của tình yêu và lòng trắc ẩn chạy xuyên suốt mọi khía cạnh của công việc từ thiện của cô ấy.
- The common thread that ties all the chapters together is the theme of self-discovery.
- Sợi dây chung kết nối tất cả các chương lại với nhau là chủ đề tự khám phá.
placeholder
3. Sợi, chỉ (một dạng dài, mảnh của vật liệu như vải, kim loại).
- I carefully sewed the button back on using a thin thread of black thread.
- Tôi cẩn thận khâu lại nút áo bằng một sợi chỉ đen mảnh.
- The spider spun a delicate thread, creating an intricate web between the branches.
- Con nhện giăng một sợi tơ mảnh, tạo nên một mạng nhện phức tạp giữa các cành cây.
placeholder
4. Chuỗi tin nhắn (một loạt các tin nhắn được kết nối với nhau trên email, mạng xã hội, v.v., đã được gửi bởi nhiều người khác nhau).
- I lost track of the thread of messages on the group chat because there were too many.
- Tôi đã mất dấu chuỗi tin nhắn trên nhóm chat vì có quá nhiều.
- Can you please start a new thread for discussing the upcoming event on the forum?
- Bạn có thể bắt đầu một chuỗi thảo luận mới để bàn về sự kiện sắp tới trên diễn đàn không?
placeholder
5. Ren, chỉ - Dải nổi chạy dọc theo chiều dài của một vật, thường dùng để cố định vật đó bằng cách xoắn.
- The thread on the screw helps secure it in place when you twist it.
- Ren trên ốc vít giúp cố định nó vào vị trí khi bạn xoắn nó.
- Make sure the thread on the bolt aligns with the corresponding groove for a proper fit.
- Hãy chắc chắn rằng ren trên bu lông khớp với rãnh tương ứng để có sự phù hợp đúng cách.
placeholder
6. Sợi (Chỉ dùng để may mặc hoặc dệt vải).
- I need new thread for the party tonight.
- Tôi cần quần áo mới cho bữa tiệc tối nay.
- These thread are too tight for me.
- Bộ quần áo này quá chật đối với tôi.
placeholder
threadverb
1. Chỉ đường (đưa sợi dài và mảnh, đặc biệt là sợi chỉ, qua một lỗ hoặc khe hẹp)
- She carefully threaded the needle with a thin piece of thread.
- Cô ấy cẩn thận đưa sợi chỉ mảnh qua lỗ kim.
- I struggled to thread the cord through the tiny hole in the button.
- Tôi gặp khó khăn khi đưa dây qua lỗ nhỏ trên nút áo.
placeholder
2. Luồn (đưa hoặc làm cho cái gì đó di chuyển qua một không gian hẹp, tránh những thứ đang ở giữa)
- She carefully threaded the needle through the fabric, avoiding any snags.
- Cô ấy cẩn thận đưa kim qua vải, tránh xa bất kỳ chỗ nào có thể gây rối.
- The hiker skillfully threaded his way through the dense forest, avoiding obstacles.
- Người đi bộ điều giỏi đã đi qua rừng rậm mà không gặp trở ngại.
placeholder
3. Chỉ việc nối hai hoặc nhiều vật lại với nhau bằng cách đưa một cái dài và mảnh qua chúng.
- She threaded the needle with a thin piece of thread to sew the button back on.
- Cô ấy đã thắt kim bằng một sợi chỉ mảnh để khâu nút trở lại.
- The beads were threaded onto the string to create a beautiful necklace.
- Những viên bi đã được thắt vào sợi để tạo ra một chiếc dây chuyền đẹp.
placeholder
4. Chỉnh (đưa sợi phim, băng, dây qua các phần của thiết bị để sẵn sàng sử dụng)
- Please thread the film through the projector carefully.
- Làm ơn xỏ cuộn phim vào máy chiếu cẩn thận.
- He had to thread the tape into the recorder.
- Anh ấy phải luồn băng vào máy ghi âm.
placeholder
5. sợi chỉ (loại sợi dùng để may hoặc quấn vào một cái gì đó)
- She carefully threaded the needle with a thin, delicate thread to mend the tear in her dress.
- Cô ấy cẩn thận đưa sợi chỉ mảnh vào kim để vá rách trên chiếc váy của mình.
- The tailor expertly threaded the colorful thread through the fabric to create a beautiful design.
- Người thợ may một cách tinh tế đưa sợi chỉ màu sắc qua vải để tạo ra một thiết kế đẹp.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "thread", việc hỏi "thread nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.