Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

thought nghĩa là gì trong tiếng Anh

thoughtnoun

1. a2 IELTS <4.0 Suy nghĩ (quá trình tư duy, cân nhắc hoặc nhớ về điều gì đó).

  • My thought of going to the beach instantly brought back memories of sun and sand.
  • Ý nghĩ về việc đi biển ngay lập tức mang lại cho tôi những ký ức về ánh nắng và cát.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Ý nghĩ, tư tưởng (quá trình hoạt động của tâm trí, bao gồm việc cân nhắc, phản ánh, và tạo ra ý tưởng).

  • Her thought was consumed by the upcoming presentation, making it hard for her to sleep.
  • Ý nghĩ của cô ấy bị chiếm hữu bởi bài thuyết trình sắp tới, khiến cô ấy khó có thể ngủ được.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Sự cân nhắc, sự suy xét (quá trình cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng về điều gì đó).

  • She gave her final decision a lot of thought before accepting the job offer.
  • Cô ấy đã cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chấp nhận lời đề nghị công việc.
  • placeholder

4. Quá trình hoặc khả năng tư duy (quá trình hoặc khả năng tư duy).

  • Her thought process was focused and analytical as she carefully considered all possible solutions.
  • Quá trình suy nghĩ của cô ấy là tập trung và phân tích khi cô ấy cẩn thận xem xét tất cả các giải pháp có thể.
  • placeholder

5. Sự quan tâm, nỗi lo (quá trình suy luận, cân nhắc hoặc lo lắng về điều gì đó).

  • Her thought for her sick friend led her to bring over a warm bowl of soup.
  • Sự quan tâm của cô ấy đối với người bạn đang ốm đã khiến cô ấy mang đến một bát súp ấm.
  • placeholder

6. Ý định, Hy vọng (Sự mong muốn hoặc kế hoạch làm điều gì đó).

  • My thought is to go for a run tomorrow morning and start my day off right.
  • Ý định của tôi là đi chạy bộ vào sáng mai và bắt đầu ngày mới một cách tốt đẹp.
  • placeholder

7. Tư tưởng (Quan điểm, ý tưởng, lý luận liên quan đến chính trị, khoa học, v.v., gắn liền với cá nhân, nhóm hoặc giai đoạn lịch sử cụ thể).

  • The Enlightenment era was characterized by revolutionary thoughts in politics, science, and philosophy.
  • Thời kỳ Khai sáng được đặc trưng bởi những tư tưởng cách mạng trong chính trị, khoa học và triết học.
  • placeholder

8. Suy nghĩ (quá trình cố gắng kiểm soát cảm xúc và trở nên bình tĩnh).

  • With deep thought, she regulated her anger.
  • Bằng sự suy nghĩ sâu sắc, cô ấy đã kiềm chế được cơn giận.
  • placeholder

9. Suy nghĩ [quá trình xem xét, cân nhắc trước khi hành động].

  • Before the big presentation, she took a moment to gather her thoughts and calm her nerves.
  • Trước buổi thuyết trình quan trọng, cô ấy dành một chút thời gian để thu thập suy nghĩ và làm dịu cảm xúc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "thought", việc hỏi "thought nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.