Định nghĩa

thaw nghĩa là gì trong tiếng Anh

thawnoun

1. Sự tan (một thời kỳ thời tiết ấm hơn sau một thời tiết lạnh, làm cho tuyết và băng tan chảy)

  • The thaw in the springtime caused the snow to melt and the rivers to swell.
  • Sự tan chảy vào mùa xuân làm tuyết tan chảy và sông dâng lên.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ấm áp (một tình huống trong đó mối quan hệ giữa hai quốc gia đối địch trở nên thân thiện hơn)

  • The recent diplomatic talks have led to a thaw in relations between the two neighboring countries.
  • Các cuộc đàm phán ngoại giao gần đây đã dẫn đến sự hòa giải trong quan hệ giữa hai quốc gia láng giềng.
  • placeholder

thawverb

1. Tan chảy (quá trình chuyển từ trạng thái đông cứng sang trạng thái lỏng).

  • I left the ice cube on the counter, and it started to thaw into a puddle.
  • Tôi để viên đá trên quầy, và nó bắt đầu tan chảy thành một vũng nước.
  • placeholder

2. Tan chảy (quá trình tuyết và băng chảy do thời tiết ấm lên).

  • After a long winter, the sun finally appeared, causing the snow to thaw and reveal green grass.
  • Sau một mùa đông dài, mặt trời cuối cùng cũng xuất hiện, khiến tuyết tan và lộ ra cỏ xanh.
  • placeholder

3. Rã đông, tan băng (Quá trình làm cho thực phẩm đông lạnh trở nên mềm hoặc chảy ra, sẵn sàng cho việc nấu nướng).

  • I forgot to thaw the chicken, so we had to order takeout for dinner.
  • Tôi quên làm tan đá gà, nên chúng tôi phải đặt món mang về cho bữa tối.
  • placeholder

4. Tan chảy, làm tan, rã đông (Quá trình trở lại trạng thái bình thường sau khi bị lạnh giá).

  • After being stored in the freezer, the ice cream needs time to thaw before it can be enjoyed.
  • Sau khi được bảo quản trong tủ lạnh, kem cần thời gian để tan chảy trước khi có thể thưởng thức.
  • placeholder

5. Tan băng (làm cho mối quan hệ trở nên thân thiện và ít trang trọng hơn).

  • After a while, the conversation helped him thaw.
  • Sau một hồi, cuộc trò chuyện đã giúp anh ấy trở nên thân thiện hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "thaw", việc hỏi "thaw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.