thawnoun
1. Sự tan (một thời kỳ thời tiết ấm hơn sau một thời tiết lạnh, làm cho tuyết và băng tan chảy)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự ấm áp (một tình huống trong đó mối quan hệ giữa hai quốc gia đối địch trở nên thân thiện hơn)
thawverb
1. Tan chảy (quá trình chuyển từ trạng thái đông cứng sang trạng thái lỏng).
2. Tan chảy (quá trình tuyết và băng chảy do thời tiết ấm lên).
3. Rã đông, tan băng (Quá trình làm cho thực phẩm đông lạnh trở nên mềm hoặc chảy ra, sẵn sàng cho việc nấu nướng).
4. Tan chảy, làm tan, rã đông (Quá trình trở lại trạng thái bình thường sau khi bị lạnh giá).
5. Tan băng (làm cho mối quan hệ trở nên thân thiện và ít trang trọng hơn).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "thaw", việc hỏi "thaw nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.