territorynoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãnh thổ (Khu vực đất đai dưới sự kiểm soát của một quốc gia hoặc lãnh đạo chính trị cụ thể).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãnh thổ, vùng đất (Khu vực mà một người, nhóm người, động vật, v.v., coi là của riêng mình và bảo vệ chống lại những người khác cố gắng xâm nhập).
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Khu vực, lĩnh vực (Một khu vực hoạt động cụ thể, đặc biệt là một khu vực quen thuộc/không quen thuộc hoặc trách nhiệm cụ thể của ai đó).
4. Lĩnh vực (Một khu vực, vùng đất của một thị trấn, quốc gia, v.v., mà ai đó có trách nhiệm trong công việc hoặc hoạt động khác).
5. Lãnh thổ, vùng đất (Khu vực đất đai được xác định dưới sự quản lý hoặc kiểm soát của một nhóm hoặc quốc gia).
6. Lãnh thổ (Một khu vực hoặc quốc gia thuộc về Hoa Kỳ, Úc hoặc Canada nhưng không phải là một bang hoặc tỉnh).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "territory", việc hỏi "territory nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.