Định nghĩa

terminate nghĩa là gì trong tiếng Anh

terminateverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kết thúc; chấm dứt (làm cho một cái gì đó kết thúc hoặc ngừng lại).

  • The company decided to terminate the project due to lack of funding.
  • Công ty quyết định chấm dứt dự án do thiếu kinh phí.
  • The teacher warned the students that cheating would result in immediate termination from the exam.
  • Giáo viên cảnh báo học sinh rằng gian lận sẽ dẫn đến việc bị loại khỏi kỳ thi ngay lập tức.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Kết thúc (chấm dứt hành trình).

  • The train will terminate its journey in London.
  • Chuyến tàu sẽ kết thúc hành trình của nó ở London.
  • We will terminate our road trip at the coast.
  • Chúng tôi sẽ kết thúc chuyến đi đường dài của mình ở bờ biển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "terminate", việc hỏi "terminate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.