Định nghĩa

tenured nghĩa là gì trong tiếng Anh

tenuredadjective

1. Có nhiệm kỳ vĩnh viễn, biên chế, ổn định (được bảo đảm giữ vị trí công việc một cách vĩnh viễn).

  • Professor Johnson is a tenured faculty member, meaning he has a permanent position at the university.
  • Giáo sư Johnson là một giảng viên biên chế, có nghĩa là ông có một vị trí ổn định tại trường đại học.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Có quyền giữ chức vụ vĩnh viễn (Được bảo đảm quyền lợi để giữ chức vụ hoặc công việc một cách lâu dài, không bị sa thải dễ dàng).

  • Professor Johnson, who is tenured, has the security of keeping his job at the university indefinitely.
  • Giáo sư Johnson, người đã được cấp quyền biệt phái, có sự an toàn về việc giữ công việc tại trường đại học một cách vô thời hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tenured", việc hỏi "tenured nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.