Định nghĩa

tame nghĩa là gì trong tiếng Anh

tameadjective

1. Thuần hóa, quen với con người.

  • The tame cat happily curled up on the couch, showing no fear of its human companions.
  • Con mèo hiền lành vui vẻ cuộn tròn trên ghế sofa, không tỏ ra sợ hãi trước những người bạn loài người của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nhàm chán, không thú vị.

  • The movie was a disappointment, as the plot was predictable and the action scenes were tame.
  • Bộ phim thật sự là một sự thất vọng, khi mà cốt truyện dễ đoán và các cảnh hành động thì nhạt nhẽo.
  • placeholder

3. Dễ bảo, dễ thuần (chỉ động vật hoặc người dễ được dạy bảo, dễ điều khiển hoặc dễ làm theo yêu cầu của người khác).

  • The tame dog happily fetched the ball when his owner asked him to.
  • Con chó ngoan ngoãn vui vẻ lấy quả bóng khi chủ của nó yêu cầu.
  • placeholder

tameverb

1. dễ dàng huấn luyện và quen với con người

  • The zookeeper worked hard to tame the new lion so it could be safely exhibited.
  • Người chăm sóc sở thú đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa con sư tử mới để có thể trưng bày an toàn.
  • placeholder

2. Khoan dung (làm cho một cảm xúc, một tổ chức, một tình huống, v.v., ít mạnh mẽ hơn hoặc dễ kiểm soát hơn)

  • The trainer worked hard to tame the wild horse and make it easier to control.
  • Người huấn luyện đã làm việc chăm chỉ để thuần hóa con ngựa hoang và làm cho nó dễ kiểm soát hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tame", việc hỏi "tame nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.