Định nghĩa

tactic nghĩa là gì trong tiếng Anh

tacticnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chiến thuật, mưu kế (Phương pháp cụ thể bạn sử dụng để đạt được mục tiêu nào đó).

  • His tactic for winning the game was to distract his opponent with quick and unexpected moves.
  • Chiến thuật của anh ấy để giành chiến thắng trong trò chơi là làm cho đối thủ phải phân tâm bằng những động tác nhanh và bất ngờ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chiến thuật (Nghệ thuật di chuyển binh lính và trang thiết bị quân sự trong trận chiến hoặc chiến tranh để sử dụng chúng một cách hiệu quả nhất).

  • The general's brilliant tactic of flanking the enemy led to a decisive victory.
  • Chiến lược xuất sắc của tướng về việc bao vây kẻ thù đã dẫn đến một chiến thắng quyết định.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "tactic", việc hỏi "tactic nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.