Định nghĩa

syndicate nghĩa là gì trong tiếng Anh

syndicatenoun

1. Liên minh, hợp tác xã (Một nhóm người hoặc công ty cùng nhau hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau nhằm đạt được mục tiêu cụ thể).

  • The syndicate of investors pooled their resources to fund the startup company.
  • Nhóm đầu tư đã gộp nguồn lực của họ để tài trợ cho công ty khởi nghiệp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

syndicateverb

1. Bán đồng bản quyền (Bán bài viết, hình ảnh, chương trình truyền hình, v.v., cho nhiều tờ báo, đài phát thanh, truyền hình khác nhau).

  • The photographer decided to syndicate his stunning wildlife photographs to various magazines and newspapers.
  • Nhiếp ảnh gia quyết định phân phối bộ ảnh động vật hoang dã tuyệt vời của mình cho các tạp chí và báo khác nhau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "syndicate", việc hỏi "syndicate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.