Định nghĩa

swoon nghĩa là gì trong tiếng Anh

swoonnoun

1. Ngất xỉu (tình trạng mất ý thức tạm thời).

  • After getting hit on the head, he fell into a swoon and remained unconscious for hours.
  • Sau khi bị đánh vào đầu, anh ấy rơi vào trạng thái ngất xỉu và vẫn bất tỉnh trong nhiều giờ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

swoonverb

1. Ngất ngây, mê mẩn (cảm thấy rất hứng thú, xúc động, v.v. về ai đó mà bạn cho là hấp dẫn về mặt tình dục).

  • She couldn't help but swoon over the handsome actor as he walked onto the stage.
  • Cô ấy không thể không mê mẩn trước diễn viên điển trai khi anh bước lên sân khấu.
  • placeholder

2. Ngất xỉu (trạng thái mất ý thức tạm thời).

  • The heat was so intense that she began to swoon and collapsed onto the floor.
  • Cái nóng quá khủng khiếp khiến cô ấy bắt đầu ngất xỉu và gục xuống sàn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "swoon", việc hỏi "swoon nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.