Định nghĩa

swollen nghĩa là gì trong tiếng Anh

swollenadjective

1. Sưng tấy, phồng lên (tình trạng kích thước lớn hơn bình thường, đặc biệt là do bệnh tật hoặc chấn thương).

  • Her ankle was swollen after she twisted it during her morning run.
  • Mắt cá chân của cô ấy bị sưng sau khi bị trẹo trong lúc chạy bộ buổi sáng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sưng tấy (tình trạng chứa nhiều nước hơn bình thường).

  • Her ankle was swollen after she twisted it during her morning run.
  • Cổ chân của cô ấy bị sưng sau khi cô ấy bị vặn khi chạy buổi sáng.
  • placeholder

swollenverb

1. sưng (dạng phó từ của swell)

  • Her ankle was swollen after she twisted it during the soccer game.
  • Cái mắt cá chân của cô ấy bị sưng sau khi cô ấy vặn nó trong trận đấu bóng đá.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "swollen", việc hỏi "swollen nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.