Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

sweat nghĩa là gì trong tiếng Anh

sweatnoun

1. Mồ hôi (dịch lỏng xuất hiện trên bề mặt da khi bạn nóng, bệnh hoặc sợ hãi).

  • After running for miles, I could feel the sweat dripping down my face and soaking my shirt.
  • Sau khi chạy hàng dặm, tôi cảm thấy mồ hôi rơi xuống mặt và thấm ướt áo mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mồ hôi (tình trạng cơ thể tiết ra chất lỏng qua các tuyến mồ hôi).

  • After the race, she was in a sweat.
  • Sau cuộc đua, cô ấy ướt đẫm mồ hôi.
  • placeholder

3. Mồ hôi (nỗ lực, công sức).

  • Success requires both talent and sweat.
  • Thành công đòi hỏi cả tài năng lẫn mồ hôi công sức.
  • placeholder

4. Quần áo thể thao hoặc quần áo mặc khi tập luyện (bộ đồ thể thao hoặc quần áo thoải mái dùng để tập thể dục hoặc ở nhà).

  • I love wearing sweat around the house.
  • Tôi thích mặc đồ bộ thể thao/bộ nỉ ở nhà.
  • placeholder

sweatverb

1. Mồ hôi (những giọt nước xuất hiện trên bề mặt da khi bạn nóng, ốm hoặc sợ hãi)

  • I sweat when I exercise in the sun.
  • Tôi đổ mồ hôi khi tập thể dục dưới trời nắng.
  • placeholder

2. Mồ hôi (tình trạng bị phủ đầy mồ hôi)

  • I sweat after my intense workout.
  • Tôi đổ mồ hôi sau buổi tập luyện cường độ cao.
  • placeholder

3. Công sức (sự làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực)

  • I sweat all day to finish my project on time.
  • Tôi đổ mồ hôi suốt cả ngày để hoàn thành dự án đúng hạn.
  • placeholder

4. Đồ thể thao mặc hàng ngày (bộ quần áo thể thao hoặc quần dài thể thao).

  • I love to sweat when I relax at home.
  • Tôi thích mặc đồ bộ thoải mái khi thư giãn ở nhà.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sweat", việc hỏi "sweat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.