sweatnoun
1. Mồ hôi (dịch lỏng xuất hiện trên bề mặt da khi bạn nóng, bệnh hoặc sợ hãi).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Mồ hôi (tình trạng cơ thể tiết ra chất lỏng qua các tuyến mồ hôi).
3. Mồ hôi (nỗ lực, công sức).
4. Quần áo thể thao hoặc quần áo mặc khi tập luyện (bộ đồ thể thao hoặc quần áo thoải mái dùng để tập thể dục hoặc ở nhà).
sweatverb
1. Mồ hôi (những giọt nước xuất hiện trên bề mặt da khi bạn nóng, ốm hoặc sợ hãi)
2. Mồ hôi (tình trạng bị phủ đầy mồ hôi)
3. Công sức (sự làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực)
4. Đồ thể thao mặc hàng ngày (bộ quần áo thể thao hoặc quần dài thể thao).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sweat", việc hỏi "sweat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.