Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

surprise nghĩa là gì trong tiếng Anh

surprisenoun

1. a2 IELTS <4.0 Sự ngạc nhiên, sự bất ngờ (một sự kiện, tin tức, v.v., không được mong đợi hoặc xảy ra đột ngột).

  • The surprise party for my sister was a huge success, catching her completely off guard.
  • Bữa tiệc bất ngờ cho em gái tôi đã thành công lớn, khiến cô ấy hoàn toàn bất ngờ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Sự ngạc nhiên (cảm giác phát sinh khi điều gì đó xảy ra một cách đột ngột hoặc không mong đợi).

  • The surprise on her face was evident when she won the lottery unexpectedly.
  • Sự ngạc nhiên trên khuôn mặt cô ấy rõ ràng khi cô ấy bất ngờ trúng số độc đắc.
  • placeholder

3. Sự ngạc nhiên (cảm giác khi trải qua hoặc gặp điều bất ngờ).

  • The magician's act relied on surprise to thrill the audience.
  • Màn trình diễn của ảo thuật gia dựa vào yếu tố bất ngờ để làm khán giả phấn khích.
  • placeholder

4. Chẳng có gì lạ (biết trước rồi/dự đoán được). (sự kiện hoặc thông tin không được mong đợi hoặc dự đoán trước).

  • That he failed the test is no surprise.
  • Việc anh ta trượt bài kiểm tra không có gì đáng ngạc nhiên.
  • placeholder

5. Bất ngờ (một sự kiện không được dự đoán trước, làm cho ai đó cảm thấy kinh ngạc hoặc thích thú).

  • I planned a surprise for my sister's birthday by throwing her a surprise party.
  • Tôi đã lên kế hoạch một bất ngờ cho sinh nhật của chị gái bằng cách tổ chức một bữa tiệc bất ngờ.
  • placeholder

surpriseverb

1. Ngạc nhiên (làm cho ai đó cảm thấy bất ngờ)

  • The magician's trick was meant to surprise the audience with a sudden and unexpected outcome.
  • Màn ảo thuật của ảo thuật gia nhằm khiến khán giả bất ngờ với kết quả đột ngột và không ngờ.
  • placeholder

2. bất ngờ (tấn công, phát hiện, vv., ai đó đột ngột và không ngờ)

  • The soldiers planned to surprise the enemy by attacking them from behind.
  • Các binh sĩ đã lên kế hoạch để tấn công địch bằng cách tấn công từ phía sau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "surprise", việc hỏi "surprise nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.