Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

subvert nghĩa là gì trong tiếng Anh

subvertverb

1. Lật đổ, phá hoại (hành động nhằm mục đích làm suy yếu hoặc hủy diệt một hệ thống chính trị, tôn giáo, v.v., một cách bí mật hoặc gián tiếp).

  • The rebel group planned to subvert the government by spreading propaganda and inciting unrest.
  • Nhóm nổi dậy đã lên kế hoạch để lật đổ chính phủ bằng cách lan truyền tuyên truyền và kích động bất ổn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lật đổ, phá hoại (hành động nhằm thách thức hoặc làm thay đổi quan điểm, kỳ vọng của ai đó bằng cách đề xuất hoặc thúc đẩy những ý tưởng đối lập).

  • The author's intention was to subvert traditional gender roles by portraying a strong female protagonist.
  • Ý định của tác giả là làm đảo lộn các vai trò giới tính truyền thống bằng cách miêu tả một nhân vật nữ mạnh mẽ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "subvert", việc hỏi "subvert nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.