style nghĩa là gì trong tiếng Anh

stylenoun

1. a1 IELTS <4.0 Phong cách (cách thức đặc biệt trong việc thực hiện một việc gì đó).

  • Her cooking style involves using fresh ingredients and experimenting with bold flavors.
  • Phong cách nấu ăn của cô ấy bao gồm việc sử dụng nguyên liệu tươi và thử nghiệm với hương vị mạnh mẽ.
  • The artist's unique painting style is characterized by vibrant colors and abstract shapes.
  • Phong cách vẽ độc đáo của nghệ sĩ được đặc trưng bởi màu sắc sáng và hình dạng trừu tượng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. a1 IELTS <4.0 Phong cách (cách thức thiết kế đặc biệt của thứ gì đó, đặc biệt là quần áo).

  • She always dresses in a vintage style, with high-waisted skirts and retro blouses.
  • Cô ấy luôn mặc theo phong cách cổ điển, với váy eo cao và áo blouse retro.
  • The fashion show showcased various styles, from elegant evening gowns to edgy streetwear.
  • Buổi trình diễn thời trang trưng bày nhiều phong cách khác nhau, từ váy dạ hội thanh lịch đến trang phục đường phố cá tính.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Phong cách (cách thức thể hiện sự thời trang trong quần áo bạn mặc).

  • Her style is always on point, with trendy clothes that make her stand out.
  • Phong cách của cô ấy luôn đẹp, với những bộ đồ thời trang khiến cô ấy nổi bật.
  • He has a unique style, effortlessly combining vintage pieces with modern accessories.
  • Anh ấy có phong cách độc đáo, tự nhiên kết hợp giữa những mảnh vintage với phụ kiện hiện đại.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Phong cách (cách thức thể hiện sự hấp dẫn, được làm hoặc thực hiện theo một tiêu chuẩn cao).

  • Her impeccable sense of style always turned heads wherever she went.
  • Phong cách không tì vết của cô luôn thu hút mọi ánh nhìn mỗi khi cô đi đâu.
  • The designer's attention to detail and high-quality materials showcased his exquisite style.
  • Sự chú ý đến chi tiết và sử dụng vật liệu chất lượng cao của nhà thiết kế đã thể hiện phong cách tinh tế của anh ấy.
  • placeholder

5. a2 IELTS <4.0 Phong cách (các đặc điểm làm nên tính đặc trưng cho tác phẩm của một tác giả, họa sĩ, thời kỳ lịch sử, v.v.).

  • The intricate brushstrokes and vibrant colors are characteristic of Van Gogh's unique artistic style.
  • Những nét vẽ tinh xảo và màu sắc sống động là đặc trưng của phong cách nghệ thuật độc đáo của Van Gogh.
  • The Gothic architecture of the cathedral reflects the style prevalent during the medieval period.
  • Kiến trúc Gothic của nhà thờ phản ánh phong cách phổ biến trong thời kỳ trung cổ.
  • placeholder

6. Phong cách [cách sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác].

  • His style was admired for its precision and clarity.
  • Văn phong của anh ấy được ngưỡng mộ vì sự chính xác và rõ ràng.
  • Good style makes writing effective and easy to read.
  • Văn phong tốt làm cho bài viết hiệu quả và dễ đọc.
  • placeholder

7. Phong cách (cách thức thể hiện, biểu hiện đặc trưng).

  • Her fashion style, characterized by bold colors and unique patterns, always catches everyone's attention.
  • Phong cách thời trang của cô, được đặc trưng bởi màu sắc táo bạo và họa tiết độc đáo, luôn thu hút sự chú ý của mọi người.
  • The author's writing style, filled with vivid descriptions and poetic language, captivated readers worldwide.
  • Phong cách viết của tác giả, tràn ngập mô tả sống động và ngôn ngữ thơ mộng, đã thu hút độc giả trên toàn thế giới.
  • placeholder

8. Đài hoa (phần dài, mảnh của hoa mang đầu nhụy).

  • The style of a flower is the slender tube that connects the stigma to the ovary.
  • Style của một bông hoa là ống mảnh dẻo kết nối stigma với buồng nhụy.
  • The style is the elongated structure in a flower that supports the stigma and facilitates pollination.
  • Style là cấu trúc dài trong một bông hoa hỗ trợ stigma và tạo điều kiện cho quá trình thụ phấn.
  • placeholder

styleverb

1. phong cách (cách cụ thể mà điều gì đó được thực hiện)

  • She likes to style her hair in a messy bun for a casual look.
  • Cô ấy thích tạo kiểu tóc của mình thành búi tóc lộn xộn để có vẻ ngoại giao.
  • The chef will style the dish with a drizzle of balsamic glaze.
  • Đầu bếp sẽ trang trí món ăn với một lớp sương balsamic.
  • placeholder

2. phong cách (một thiết kế cụ thể của một cái gì đó, đặc biệt là quần áo)

  • She likes to style her hair in a messy bun for a casual look.
  • Cô ấy thích tạo kiểu tóc của mình thành búi tóc lộn xộn để có vẻ ngoài thoải mái.
  • He always dresses in a classic style with tailored suits and polished shoes.
  • Anh ta luôn mặc theo phong cách cổ điển với những bộ vest may đo và giày bóng.
  • placeholder

3. Phong cách (chất lượng của việc mặc quần áo thời trang)

  • She tries to style in designer clothes.
  • Cô ấy cố gắng ăn mặc sành điệu bằng quần áo hàng hiệu.
  • They love to style at every party.
  • Họ thích thể hiện phong cách thời trang tại mọi bữa tiệc.
  • placeholder

4. Phong cách (chất lượng hấp dẫn và được thực hiện đạt chuẩn cao)

  • The stylist styled her hair beautifully.
  • Nhà tạo mẫu đã tạo kiểu tóc cho cô ấy rất đẹp.
  • The architect styled the building with grace.
  • Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà một cách duyên dáng.
  • placeholder

5. Phong cách (những đặc điểm của một cuốn sách, bức tranh, công trình, v.v. khiến nó trở nên đặc trưng của một tác giả, nghệ sĩ, thời kỳ lịch sử, v.v.).

  • The artist's brushstrokes style the painting in an impressionistic way.
  • Những nét vẽ của họa sĩ tạo phong cách ấn tượng cho bức tranh.
  • Gothic arches and pointed windows style the cathedral.
  • Các vòm Gothic và cửa sổ nhọn tạo phong cách kiến trúc Gothic cho nhà thờ.
  • placeholder

6. phong cách (cách sử dụng ngôn ngữ đúng đắn)

  • Good writers style their sentences with precision.
  • Những nhà văn giỏi trau chuốt câu văn của họ một cách chính xác.
  • Experienced editors style documents for clarity.
  • Các biên tập viên giàu kinh nghiệm chỉnh sửa tài liệu để đảm bảo rõ ràng.
  • placeholder

7. phong cách (có loại phong cách được đề cập)

  • She likes to style her hair in a messy bun for a casual look.
  • Cô ấy thích tạo kiểu tóc của mình thành búi tóc rối để có vẻ ngoài thoải mái.
  • He prefers to style his outfits with bold colors and patterns.
  • Anh ấy thích tạo kiểu trang phục của mình với màu sắc và hoa văn mạnh mẽ.
  • placeholder

8. Phần phụ tử của hoa chịu phấn hoa.

  • The style connects the stigma to the ovary.
  • Vòi nhụy kết nối đầu nhụy với bầu nhụy.
  • Pollen travels down the style to fertilize the egg.
  • Phấn hoa di chuyển xuống vòi nhụy để thụ tinh cho trứng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "style", việc hỏi "style nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.