Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Cụm động từ

struggle nghĩa là gì trong tiếng Anh

struggleverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đấu tranh, Vật lộn, Gặp khó khăn (Nỗ lực rất mạnh để làm điều gì đó khi gặp khó khăn hoặc có nhiều vấn đề).

  • Despite the heavy rain, the hiker continued to struggle up the steep mountain trail.
  • Mặc dù trời mưa nặng, người đi bộ vẫn cố gắng leo lên con đường dốc của núi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Vật lộn, Đấu tranh (Vật lộn : cố gắng mạnh mẽ để di chuyển hoặc làm gì đó với sự khó khăn; Đấu tranh

  • She struggled to climb the steep hill, gasping for breath with every step.
  • Cô ấy vật lộn để leo lên ngọn đồi dốc, hít thở hổn hển sau mỗi bước.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đấu tranh, Vật lộn (Cuộc chiến hoặc nỗ lực chống lại ai đó hoặc điều gì đó để ngăn chặn một tình huống hoặc kết quả xấu).

  • She struggled to keep her balance as the strong winds threatened to knock her over.
  • Cô ấy đấu tranh để giữ thăng bằng khi cơn gió mạnh đe dọa đẩy cô ngã.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đấu tranh, Vật lộn (Chiến đấu hoặc cố gắng thoát khỏi ai đó).

  • The brave knight struggled against the dragon, determined to protect the village.
  • Hiệp sĩ dũng cảm đấu tranh chống lại con rồng, quyết tâm bảo vệ làng.
  • placeholder

5. Đấu tranh, Vật lộn (Cuộc chiến hoặc nỗ lực mạnh mẽ để đạt được điều gì đó hoặc để chống lại ai đó hoặc điều gì đó).

  • The two siblings struggled over the last slice of pizza, each wanting it for themselves.
  • Hai anh em đấu tranh với nhau vì miếng pizza cuối cùng, mỗi người muốn giữ cho riêng mình.
  • placeholder

strugglenoun

1. Cuộc đấu tranh (một cuộc chiến khó khăn mà mọi người cố gắng đạt được điều gì đó, đặc biệt là điều mà người khác không muốn họ có).

  • The struggle for equal rights has been ongoing for many years.
  • Cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng đã diễn ra suốt nhiều năm.
  • placeholder

2. Cuộc đấu tranh (cuộc chiến giữa hai người hoặc nhóm người, đặc biệt khi một trong số họ đang cố gắng thoát khỏi hoặc lấy điều gì đó từ người kia)

  • The struggle between the two wrestlers was intense as they fought for the championship title.
  • Cuộc đấu giữa hai đô vật rất gay go khi họ chiến đấu cho danh hiệu vô địch.
  • placeholder

3. Khó khăn (một điều gì đó khó khăn để bạn thực hiện hoặc đạt được)

  • She faced a struggle to balance work and family responsibilities.
  • Cô ấy đối diện với khó khăn trong việc cân bằng công việc và trách nhiệm gia đình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "struggle", việc hỏi "struggle nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.