Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

strain nghĩa là gì trong tiếng Anh

strainnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự căng thẳng, áp lực

  • Weeks of late-night study put a lot of strain on her eyes.
  • Nhiều tuần học khuya đã tạo áp lực lớn lên mắt của cô ấy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sức ép, căng thẳng (Áp lực tinh thần hoặc lo lắng mà một người cảm nhận do họ phải quản lý hoặc làm quá nhiều việc).

  • The constant strain of juggling work and family responsibilities is taking a toll on her mental health.
  • Sự căng thẳng liên tục khi phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự biến dạng, sự căng thẳng (Áp lực tác động lên vật thể khiến nó bị kéo giãn, đẩy hoặc kéo).

  • The strain on the bridge increased as the heavy trucks passed over it.
  • Sức ép trên cầu tăng lên khi các xe tải nặng đi qua.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chấn thương cơ bắp (tổn thương do sử dụng quá mức hoặc xoắn cơ).

  • I pulled a muscle in my leg from running too much, causing a strain.
  • Tôi kéo căng cơ ở chân do chạy quá nhiều, gây ra chấn thương.
  • placeholder

5. Chủng, giống (một loại cụ thể của thực vật hoặc động vật, hoặc của một bệnh do vi khuẩn, v.v. gây ra).

  • The new strain of flu virus is spreading rapidly, causing concern among health officials.
  • Cepa virus cúm mới đang lan rộ nhanh chóng, gây lo ngại cho các quan chức y tế.
  • placeholder

6. Nét đặc trưng, đặc điểm (Một đặc điểm cụ thể về tính cách của một người hoặc nhóm, hoặc một chất lượng trong cách hành xử của họ).

  • A strain of kindness runs through her family.
  • Một nét tử tế chảy xuyên suốt gia đình cô ấy.
  • placeholder

7. âm thanh của nhạc cụ hoặc giọng hát).

  • The strain of the violin filled the concert hall, captivating the audience with its melodic beauty.
  • Âm nhạc của cây đàn violin lấp đầy phòng hòa nhạc, mê hoặc khán giả bằng vẻ đẹp âm nhạc.
  • placeholder

strainverb

1. Làm giãn/căng cơ gây chấn thương

  • He strained his back while lifting a heavy box.
  • Anh ấy bị căng cơ lưng khi nâng một chiếc thùng nặng.
  • placeholder

2. Gắng sức, căng sức, cố hết sức (sử dụng toàn bộ sức lực thể chất hoặc tinh thần).

  • He strained to hear what she was saying in the noisy room.
  • Anh ấy cố căng tai để nghe cô ấy nói trong căn phòng ồn ào.
  • placeholder

3. Làm quá tải, dồn ép, kéo căng (đến giới hạn)

  • Long working hours can strain both your body and mind.
  • Thời gian làm việc kéo dài có thể làm cơ thể và tinh thần của bạn bị quá tải.
  • placeholder

4. Làm căng, làm giãn (cơ bắp), hoặc gắng sức quá mức. (dùng lực mạnh để đẩy hoặc kéo vào một vật gì đó, thường khi gặp khó khăn hoặc phải cố hết sức).

  • He strained against the heavy door, trying to open it.
  • Anh ấy rướn người đẩy mạnh vào cánh cửa nặng để cố mở ra.
  • placeholder

5. Lọc, rây (đổ thức ăn hoặc chất lỏng qua dụng cụ có lỗ rất nhỏ (như rây, vải lọc…) để tách phần rắn ra khỏi phần lỏng)

  • Strain the soup to remove the vegetables.
  • Lọc súp để loại bỏ phần rau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "strain", việc hỏi "strain nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.