Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

straight nghĩa là gì trong tiếng Anh

straightadjective

1. a2 IELTS <4.0 Thẳng (không cong hoặc uốn; chỉ đi theo một hướng duy nhất)

  • The road ahead is long and straight, with no curves or bends to navigate.
  • Con đường phía trước dài và thẳng, không có khúc cạnh hoặc cong để điều chỉnh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thẳng (được đặt ở cách đúng; mức, thẳng đứng hoặc song song với cái gì đó)

  • Make sure the picture frame is hanging straight on the wall.
  • Hãy đảm bảo bức tranh treo thẳng trên tường.
  • placeholder

3. thẳng (không vừa vặn gần cơ thể và không cong ra xa cơ thể)

  • She wore a straight dress that hung loosely from her shoulders.
  • Cô ấy mặc một chiếc váy thẳng rộng từ vai.
  • placeholder

4. Thẳng (đi thẳng đến đúng nơi)

  • She walked straight to the store to buy some groceries.
  • Cô ấy đi thẳng đến cửa hàng để mua vài thực phẩm.
  • placeholder

5. Gọn gàng, ngăn nắp và mọi thứ đều đúng chỗ.

  • She always keeps her desk straight, with all her papers neatly organized.
  • Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng, với tất cả các giấy tờ được sắp xếp ngăn nắp.
  • placeholder

6. Trung thực và trực tiếp (honest and direct)

  • I appreciate your straight answer to my question.
  • Tôi đánh giá cao câu trả lời thẳng thắn của bạn đối với câu hỏi của tôi.
  • placeholder

7. Đúng (đơn giản; chỉ liên quan đến hai lựa chọn rõ ràng)

  • The question was straight: yes or no.
  • Câu hỏi rất đơn giản: có hoặc không.
  • placeholder

8. Nghệ thuật sân khấu nghiêm túc

  • The play was a straight drama, focusing on intense emotions and serious themes.
  • Vở kịch đó là một vở drama trực tiếp, tập trung vào cảm xúc mạnh mẽ và chủ đề nghiêm túc.
  • placeholder

9. liên tiếp (không bị gián đoạn)

  • We had five straight days of sunshine.
  • Chúng tôi đã có năm ngày nắng liên tiếp.
  • placeholder

10. Nguyên chất (không pha loãng hoặc kết hợp với nước hoặc bất kỳ chất khác)

  • I prefer my whiskey straight, without any ice or mixers.
  • Tôi thích rượu whiskey uống straight, không có đá hoặc các loại nước khác.
  • placeholder

11. Bình thường, tầm thường (mô tả người đơn giản, nhàm chán)

  • She's a nice girl, but I find her a bit straight and predictable.
  • Cô ấy là một cô gái tốt bụng, nhưng tôi thấy cô ấy hơi bảo thủ và dễ đoán.
  • placeholder

12. Thẳng (chỉ người khác giới tính), dị tính. (người hướng đến giới tính khác)

  • He is straight and dating a woman.
  • Anh ấy là người thẳng và đang hẹn hò với một cô gái.
  • placeholder

straightadverb

1. a2 IELTS <4.0 Thẳng (không cong hoặc không tạo góc; theo một đường thẳng).

  • The road ahead is straight, with no curves or bends, making it easy to drive.
  • Con đường phía trước thẳng, không cong hoặc uốn cong, dễ lái xe.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Thẳng (theo một tuyến đường trực tiếp; ngay lập tức).

  • She walked straight to the store, without any detours or distractions along the way.
  • Cô ấy đi thẳng đến cửa hàng, không có bất kỳ chỗ quay đầu hoặc xao lạc nào dọc đường.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Thẳng (đứng hoặc nằm theo một đường thẳng, không cong hoặc gấp khúc; đúng vị trí cần thiết).

  • She carefully adjusted the picture frame until it hung straight on the wall.
  • Cô ấy cẩn thận điều chỉnh khung hình cho đến khi nó treo thẳng trên tường.
  • placeholder

4. thẳng thắn (nói một cách trung thực và trực tiếp).

  • She looked me straight in the eye and told me the truth, without any hesitation.
  • Cô ấy nhìn thẳng vào mắt tôi và nói sự thật mà không do dự.
  • placeholder

5. Thẳng (không bị gián đoạn, liên tục).

  • She ran straight towards the finish line, without pausing or veering off course.
  • Cô ấy chạy thẳng về phía đích, không dừng lại hoặc lạc đường.
  • placeholder

straightnoun

1. Thẳng, người dị tính (Người có mối quan hệ tình dục với người khác giới, chứ không phải cùng giới)

  • He identifies as a straight man.
  • Anh ấy tự nhận mình là đàn ông thẳng.
  • placeholder

2. Đoạn đường thẳng (một phần thẳng của đường đua hoặc đường)

  • The car sped down the straight, reaching top speed before the next turn.
  • Chiếc xe lao xuống đoạn đường thẳng, đạt tốc độ cao trước khi vào cua tiếp theo.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "straight", việc hỏi "straight nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.