Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

stir nghĩa là gì trong tiếng Anh

stirnoun

1. Sự kích động, tức giận hoặc sốc mà nhiều người cảm thấy.

  • The news of the scandal caused a stir among the community members.
  • Tin tức về vụ bê bối gây xôn xao trong cộng đồng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Khuấy (hành động khuấy một cái gì đó)

  • The stir of the spoon in the soup created a swirling motion in the pot.
  • Sự khuấy động của thìa trong nồi súp tạo ra một chuyển động xoáy trong nồi.
  • placeholder

stirverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khuấy (động tác làm cho chất lỏng hoặc hỗn hợp nào đó được trộn đều bằng cách di chuyển một dụng cụ như thìa xung quanh bên trong nó).

  • She gently stirred the cake batter, ensuring all the ingredients were thoroughly mixed.
  • Cô ấy nhẹ nhàng khuấy hỗn hợp bánh, đảm bảo tất cả các nguyên liệu được kết hợp hoàn toàn.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Khuấy động, làm chuyển động nhẹ.

  • She gently stirred the soup to ensure all the flavors were well combined.
  • Cô ấy nhẹ nhàng khuấy súp để đảm bảo tất cả các hương vị được kết hợp tốt.
  • placeholder

3. Khuấy động, làm chuyển động (để thực hiện một hành động nào đó).

  • She gently stirred the soup to ensure all the ingredients were evenly distributed.
  • Cô ấy nhẹ nhàng khuấy đều nồi súp để đảm bảo tất cả các nguyên liệu được phân phối đều.
  • placeholder

4. Khuấy động (làm cho ai đó cảm thấy hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ).

  • The thrilling movie plot stirred intense emotions in the audience, leaving them on the edge of their seats.
  • Cốt truyện ly kỳ của bộ phim đã kích thích cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả, khiến họ ngồi trên đỉnh ghế.
  • placeholder

5. Bắt đầu cảm nhận được [Bắt đầu được cảm nhận, cảm thấy].

  • Hope began to stir within her heart.
  • Hy vọng bắt đầu nhen nhóm trong tim cô.
  • placeholder

6. cố gắng tạo ra rắc rối hoặc bất ổn).

  • He likes to stir things up at work.
  • Anh ấy thích gây rối ở chỗ làm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stir", việc hỏi "stir nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.