Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

stimulate nghĩa là gì trong tiếng Anh

stimulateverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Kích thích, Khuyến khích (Làm cho một cái gì đó phát triển hoặc trở nên hoạt động hơn; khích lệ điều gì đó).

  • Reading books can stimulate your imagination and make it more active.
  • Đọc sách có thể kích thích trí tưởng tượng của bạn và làm cho nó hoạt động hơn.
  • The teacher used colorful visuals to stimulate the students' interest in the topic.
  • Giáo viên đã sử dụng hình ảnh màu sắc để kích thích sự quan tâm của học sinh đối với chủ đề.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Kích thích, khích lệ (Làm cho ai đó cảm thấy hứng thú và phấn khích về điều gì đó).

  • The colorful illustrations in the book stimulate children's imagination and curiosity.
  • Những hình ảnh màu sắc trong cuốn sách kích thích trí tưởng tượng và sự tò mò của trẻ em.
  • The thrilling movie trailer stimulated my desire to watch the film as soon as possible.
  • Đoạn trailer phim hồi hộp đã kích thích mong muốn của tôi xem bộ phim ngay lập tức.
  • placeholder

3. Kích thích (làm cho một bộ phận của cơ thể hoạt động).

  • Drinking coffee in the morning can stimulate your brain and help you feel more awake.
  • Uống cà phê vào buổi sáng có thể kích thích não của bạn và giúp bạn cảm thấy tỉnh táo hơn.
  • Massaging your scalp can stimulate hair growth by increasing blood flow to the hair follicles.
  • Massage da đầu của bạn có thể kích thích sự phát triển tóc bằng cách tăng cường lưu thông máu đến nang tóc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stimulate", việc hỏi "stimulate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.