Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

stiff nghĩa là gì trong tiếng Anh

stiffadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cứng, khó cử động hoặc bẻ cong.

  • The new shoes were so stiff that it took days to break them in.
  • Đôi giày mới quá cứng khiến tôi phải mất vài ngày để làm mềm chúng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cứng hoặc cơ bị căng (Khi một người hoặc một phần cơ thể của họ cứng, cơ của họ sẽ đau khi họ cử động).

  • After sitting at my desk all day, my back felt stiff and my muscles ached.
  • Sau khi ngồi ở bàn làm việc cả ngày, lưng tôi cảm thấy đau và cơ bắp cứng.
  • placeholder

3. Đặc và khó khuấy.

  • The cake batter became stiff after adding too much flour, making it hard to mix.
  • Hỗn hợp bánh trở nên đặc và cứng sau khi thêm quá nhiều bột, làm cho việc khuấy trở nên khó khăn.
  • placeholder

4. Khó khăn, nghiêm ngặt (được dùng để mô tả một tình huống hoặc yêu cầu khó khăn hơn hoặc nghiêm ngặt hơn bình thường).

  • The stiff competition in the job market makes it challenging for recent graduates to find employment.
  • Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động khiến việc tìm việc làm cho các tân binh trở nên khó khăn.
  • placeholder

5. Cứng nhắc, gượng gạo (không thoải mái hoặc không thân thiện).

  • The new boss had a stiff demeanor, making it difficult for employees to approach him.
  • Sếp mới có thái độ cứng nhắc, làm cho nhân viên khó tiếp cận.
  • placeholder

6. đắt đỏ (giá cả cao, tốn kém nhiều).

  • The price of that luxury car is so stiff, I could never afford it.
  • Giá của chiếc xe hạng sang đó quá cao, tôi không bao giờ có thể mua được.
  • placeholder

7. Cứng, mạnh (chứa nhiều cồn).

  • After a long day at work, he enjoyed a stiff drink to help him relax.
  • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy thích thưởng thức một ly rượu mạnh để giúp anh ấy thư giãn.
  • placeholder

stiffadverb

1. rất nhiều; đến mức cực độ

  • I was stiff mad when I heard the news.
  • Tôi đã vô cùng tức giận khi nghe tin đó.
  • placeholder

2. đóng băng (nước đã trở thành đá lạnh và cứng)

  • The branches were stiff with ice after the winter storm.
  • Những cành cây cứng đờ với lớp băng sau cơn bão mùa đông.
  • placeholder

stiffnoun

1. cứng (không linh hoạt)

  • The police found a stiff in the alley.
  • Cảnh sát tìm thấy một xác chết trong con hẻm.
  • placeholder

stiffverb

1. cứng (không linh hoạt)

  • The police threatened to stiff him with a huge fine.
  • Cảnh sát đe dọa sẽ phạt anh ta một khoản tiền rất lớn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stiff", việc hỏi "stiff nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.