Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa

statement nghĩa là gì trong tiếng Anh

statementnoun

1. a1 IELTS <4.0 Phát biểu, Tuyên bố (Một câu nói hoặc viết ra nhằm cung cấp thông tin hoặc ý kiến).

  • Her statement about the incident provided crucial information for the police investigation.
  • Tuyên bố của cô về vụ việc cung cấp thông tin quan trọng cho cuộc điều tra của cảnh sát.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phát biểu, Bản cáo bạch (Một tài liệu chính thức trình bày các sự kiện hoặc ý kiến).

  • The lawyer presented a detailed statement of facts to support his client's innocence.
  • Luật sư đã trình bày một tuyên bố chi tiết về các sự thật để ủng hộ sự vô tội của khách hàng của mình.
  • placeholder

3. Bản sao kê, Báo cáo tài chính (Là bản ghi chép in ra về tiền đã thanh toán, nhận, v.v.).

  • I received a statement from the bank showing all the transactions made on my account.
  • Tôi nhận được một bản sao của bảng kê từ ngân hàng cho thấy tất cả các giao dịch được thực hiện trên tài khoản của tôi.
  • placeholder

4. Phát biểu, Tuyên bố (Một cách thể hiện rõ ràng ý kiến hoặc thái độ của bạn thông qua hành động hoặc vẻ ngoài).

  • Her bold fashion choices were a statement of her unique personality and confident attitude.
  • Những lựa chọn thời trang mạnh mẽ của cô ấy là một tuyên bố về tính cách độc đáo và sự tự tin của cô.
  • placeholder

5. Bản tường trình về nhu cầu đặc biệt của một đứa trẻ được cơ quan giáo dục địa phương lập ra.

  • The local authority issued a statement for the child.
  • Chính quyền địa phương đã ban hành một bản báo cáo về nhu cầu đặc biệt cho đứa trẻ.
  • placeholder

6. Phát biểu, Tuyên bố (Hành động nói ra hoặc biểu đạt điều gì đó bằng lời).

  • She made a clear statement about her feelings, expressing her love for him.
  • Cô ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về cảm xúc của mình, bày tỏ tình yêu đối với anh.
  • placeholder

statementverb

1. Giấy chứng nhận nhu cầu giáo dục đặc biệt (văn bản pháp lý xác nhận trẻ có nhu cầu đặc biệt trong giáo dục). (Quyết định chính thức và báo cáo rằng một đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt về giáo dục).

  • The school psychologist will statement the child after assessment.
  • Nhà tâm lý học của trường sẽ đưa ra quyết định chính thức và báo cáo rằng đứa trẻ có nhu cầu đặc biệt về giáo dục sau khi đánh giá.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "statement", việc hỏi "statement nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.