Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

staple nghĩa là gì trong tiếng Anh

stapleverb

1. Kẹp ghim, đóng ghim (một loại thực phẩm cần thiết trong chế độ ăn uống hàng ngày).

  • Please staple these papers together.
  • Làm ơn bấm ghim (ghim) những tờ giấy này lại với nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

stapleadjective

1. Nguyên liệu chính, Mặt hàng chính (Thành phần cơ bản, quan trọng hoặc lớn của cái gì đó).

  • Rice is a staple food in many Asian countries, serving as the main component of their meals.
  • Cơm là thực phẩm cơ bản trong nhiều quốc gia châu Á, là thành phần chính của bữa ăn của họ.
  • placeholder

staplenoun

1. kẹp (một mảnh dây kim loại nhỏ được sử dụng trong thiết bị gọi là kẹp giấy và được đẩy qua các tờ giấy và uốn cong ở hai đầu để kết nối các tờ giấy lại với nhau)

  • I used a staple to attach my report pages together before handing it in.
  • Tôi đã sử dụng một cái ghim để kẹp các trang báo cáo lại trước khi nộp.
  • placeholder

2. Đinh ốc (một mảnh kim loại hình chữ U được đóng vào bề mặt gỗ bằng cách đánh bằng búa, thường được sử dụng để giữ dây điện)

  • The electrician used staples to secure the wires along the wooden beams in the attic.
  • Người thợ điện đã sử dụng đinh ghim để cố định dây điện dọc theo thanh gỗ trong gác xép.
  • placeholder

3. thực phẩm cơ bản được sử dụng nhiều

  • Rice is a staple in many Asian countries, often served with vegetables and meat dishes.
  • Gạo là một loại thực phẩm cơ bản ở nhiều quốc gia châu Á, thường được phục vụ cùng với rau cải và món thịt.
  • placeholder

4. sản phẩm chủ lực (một sản phẩm được sản xuất bởi một quốc gia và quan trọng đối với nền kinh tế của nó)

  • Wheat is a staple in the United States, as it is a major crop produced for the economy.
  • Lúa mì là một mặt hàng chủ lực ở Hoa Kỳ, vì nó là một loại cây trồng chính được sản xuất cho nền kinh tế.
  • placeholder

5. trụ cột (một phần lớn hoặc quan trọng của một cái gì đó)

  • Rice is a staple in many Asian cuisines, serving as a main component in most meals.
  • Gạo là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa ẩm thực châu Á, đóng vai trò chính trong hầu hết các bữa ăn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "staple", việc hỏi "staple nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.