Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Cụm động từ

stamp nghĩa là gì trong tiếng Anh

stampnoun

1. a2 IELTS <4.0 Tem (mảnh giấy nhỏ có hình để dán lên thư, bưu kiện trước khi gửi). (một mảnh giấy nhỏ có thiết kế, dùng để dán lên bưu phẩm trước khi gửi); Tem (một loại nhãn dán có giá trị sử dụng để đóng phí bưu chính).

  • I need a stamp to mail this letter.
  • Tôi cần một con tem để gửi lá thư này.
  • The stamp on the envelope is very colorful.
  • Con tem trên phong bì rất sặc sỡ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Con dấu (dụng cụ để in ngày, thiết kế, hoặc dấu hiệu lên bề mặt).

  • I used a rubber stamp to mark the date on the letter before sending it.
  • Tôi đã sử dụng con dấu cao su để đánh dấu ngày tháng trên lá thư trước khi gửi đi.
  • The post office has a variety of stamps with different designs for mailing packages.
  • Bưu điện có nhiều loại tem với các thiết kế khác nhau để gửi hàng hóa.
  • placeholder

3. Con dấu (một thiết kế hoặc từ được tạo ra bằng cách đóng lên bề mặt).

  • The official stamp confirmed the document's authenticity.
  • Con dấu chính thức xác nhận tính xác thực của tài liệu.
  • Each coin had a unique stamp indicating its origin.
  • Mỗi đồng xu đều có một dấu riêng cho biết nguồn gốc của nó.
  • placeholder

4. Con dấu (một mảnh giấy nhỏ có thiết kế, dán lên tài liệu để chứng minh số tiền nhất định đã được thanh toán); Tem (một loại nhãn dán thể hiện giá trị thanh toán cho dịch vụ bưu chính).

  • I need to buy a stamp to mail this letter and show that I've paid for postage.
  • Tôi cần mua một tem để gửi thư này và chứng minh rằng tôi đã thanh toán phí gửi thư.
  • The stamp on the receipt indicates that the customer has paid for their purchase.
  • Tem trên biên lai cho thấy khách hàng đã thanh toán cho mua hàng của họ.
  • placeholder

5. Dấu hiệu, tem, con dấu (Biểu thị chất lượng hoặc dấu hiệu của một người hoặc một vật).

  • The artist's unique style is a stamp of creativity that sets him apart from others.
  • Phong cách sáng tạo độc đáo của nghệ sĩ là dấu ấn của sự sáng tạo mà làm cho anh ta nổi bật so với người khác.
  • The company's logo is a recognizable stamp of quality that customers trust.
  • Logo của công ty là một dấu ấn nhận biết về chất lượng mà khách hàng tin tưởng.
  • placeholder

6. Dấu hiệu, loại người (một dấu hiệu hoặc loại đặc biệt, đặc trưng cho một nhóm người).

  • He is a different stamp of politician.
  • Anh ta là một kiểu chính trị gia khác biệt.
  • They were all of the same stamp.
  • Tất cả bọn họ đều thuộc cùng một loại.
  • placeholder

7. Dấu chân, tiếng đạp chân.

  • She expressed her frustration with a loud stamp, shaking the ground beneath her.
  • Cô ấy bày tỏ sự tức giận của mình bằng một tiếng đập mạnh, làm rung chuyển mặt đất dưới chân.
  • The child's tantrum ended with a final stamp, signaling his anger and defiance.
  • Cơn giận của đứa trẻ kết thúc với một tiếng đập cuối cùng, tín hiệu cho sự tức giận và thách thức của cậu.
  • placeholder

stampverb

1. tem (một mảnh giấy nhỏ có hình ảnh trên đó mà bạn mua và dán lên một phong bì hoặc một gói hàng trước khi gửi nó)

  • I need to stamp this letter before mailing it.
  • Tôi cần dán tem lên lá thư này trước khi gửi đi.
  • Don't forget to stamp the envelope.
  • Đừng quên dán tem lên phong bì.
  • placeholder

2. Con dấu (một công cụ để in ngày hoặc một thiết kế hoặc dấu trên bề mặt)

  • I need to stamp the date on these documents before I file them.
  • Tôi cần đóng dấu ngày lên những tài liệu này trước khi tôi lưu trữ chúng.
  • The post office uses a special machine to stamp the letters with the date.
  • Bưu điện sử dụng một máy đặc biệt để đóng dấu thư với ngày.
  • placeholder

3. Con dấu (một thiết kế hoặc từ ngữ được tạo ra bằng cách đóng dấu lên một bề mặt)

  • She stamped her initials onto the leather wallet to personalize it.
  • Cô ấy đã đóng dấu chữ cái của mình lên chiếc ví da để cá nhân hóa.
  • The artist carefully stamped the intricate design onto the pottery.
  • Nghệ sĩ đã cẩn thận đóng dấu thiết kế phức tạp lên đồ gốm.
  • placeholder

4. tem (một mảnh giấy nhỏ có hình vẽ, dán trên tài liệu để chứng tỏ một số tiền cụ thể đã được thanh toán)

  • I need to stamp this letter before mailing it.
  • Tôi cần dán tem lên lá thư này trước khi gửi.
  • Did you stamp the package for overseas delivery?
  • Bạn đã dán tem cho bưu kiện để gửi ra nước ngoài chưa?
  • placeholder

5. dấu (dấu hoặc biểu hiện của một phẩm chất hoặc người cụ thể)

  • His actions stamp him as a leader.
  • Hành động của anh ấy cho thấy anh ấy là một nhà lãnh đạo.
  • Her style stamps her as unique.
  • Phong cách của cô ấy tạo nên sự độc đáo của cô ấy.
  • placeholder

6. dạng hoặc lớp, đặc biệt là của con người

  • They are all of the same stamp, always complaining.
  • Tất cả bọn họ đều cùng một giuộc, lúc nào cũng than vãn.
  • Politicians of that stamp are rarely trustworthy.
  • Những chính trị gia thuộc loại đó hiếm khi đáng tin.
  • placeholder

7. đạp chân (hành động đạp chân)

  • The angry child began to stamp his foot in frustration.
  • Đứa trẻ tức giận bắt đầu đạp chân mình trong sự thất vọng.
  • The dancer's performance ended with a dramatic stamp of her foot.
  • Màn trình diễn của vũ công kết thúc bằng một cú đạp chân ấn tượng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "stamp", việc hỏi "stamp nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.